các nguyên nhân có thể

Nguyên nhân gây bệnh Gout là gì?

Gout là một dạng viêm khớp đặc trưng bởi cơn đau dữ dội, viêm và sưng tấy các khớp khởi phát đột ngột. Mặc dù có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp khác nhau trên cơ thể, nhưng bệnh thường biểu hiện rõ nhất ở ngón chân cái, mặc dù các vùng khác như mắt cá chân, đầu gối và ngón tay cũng có thể bị ảnh hưởng. Tình trạng này, thường bị hiểu lầm, phát sinh từ các quá trình trao đổi chất cụ thể trong cơ thể. Hiểu rõ nguồn gốc của bệnh là rất quan trọng để quản lý và phòng ngừa hiệu quả, giúp các cá nhân giảm bớt sự khó chịu và các biến chứng tiềm ẩn lâu dài liên quan đến căn bệnh khó chữa này.

Hiểu về nguyên nhân chính gây bệnh Gout

Nguyên nhân cơ bản của bệnh gout là nồng độ axit uric trong máu tăng cao, một tình trạng được gọi là tăng axit uric máu. Axit uric là một sản phẩm thải tự nhiên được hình thành trong quá trình phân hủy purine, các hợp chất hóa học phổ biến có trong nhiều loại thực phẩm và được cơ thể sản xuất tự nhiên. Thông thường, axit uric hòa tan trong máu và được thận bài tiết hiệu quả qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi cơ thể sản xuất quá nhiều axit uric hoặc không loại bỏ đủ, nồng độ dư thừa sẽ tích tụ. Các phân tử axit uric dư thừa này sau đó có thể kết tinh, tạo thành các tinh thể giống kim đọng lại trong và xung quanh các khớp. Những tinh thể sắc nhọn này gây ra phản ứng viêm dữ dội, dẫn đến cơn đau và sưng tấy đặc trưng của một cơn gout cấp. Các khớp nằm xa tim hơn, chẳng hạn như ngón chân, thường bị ảnh hưởng do nhiệt độ mát hơn, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành tinh thể. Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù có tính chất viêm, gout không phải là bệnh tự miễn, mặc dù các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến việc điều hòa axit uric được công nhận là nguyên nhân góp phần vào sự phát triển của bệnh.1,2,3

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống đến sự phát triển của bệnh Gout

Chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý hoặc gây ra bệnh gout, chủ yếu là do sự hiện diện của purine trong một số loại thực phẩm. Khi cơ thể chuyển hóa purine, axit uric được tạo ra như một sản phẩm phụ. Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu purine có thể làm quá tải khả năng xử lý và bài tiết axit uric của cơ thể, dẫn đến sự tích tụ và hình thành tinh thể sau đó trong các khớp. Điều này có thể thúc đẩy một đợt gout cấp, đặc biệt ở những người có khuynh hướng mắc bệnh. Do đó, việc đưa ra những lựa chọn ăn uống sáng suốt là nền tảng trong việc quản lý bệnh gout, nhằm giảm tổng lượng purine nạp vào và hỗ trợ các quá trình đào thải axit uric tự nhiên của cơ thể. Hạn chế các loại thực phẩm giàu purine cụ thể có thể giảm đáng kể nguy cơ một cơn gout cấp.4

Một số loại thực phẩm đặc biệt giàu purine và thường liên quan đến các đợt gout cấp. Chúng bao gồm nhiều loại thịt như gà tây, thịt bê, thịt nai, thịt xông khói, cùng với nội tạng như gan, là những nguồn purine cô đặc đáng kể. Một số loại hải sản, bao gồm cá hồi, cá tuyết và cá mòi, cũng như sò điệp, cũng được biết là góp phần làm tăng nồng độ axit uric. Ngoài các loại thực phẩm rắn, đồ uống có cồn, đặc biệt là bia — ngay cả bia không cồn — cũng là những tác nhân quan trọng do hàm lượng purine cao và tác động của chúng đến quá trình chuyển hóa axit uric. Hơn nữa, đồ uống và thực phẩm làm ngọt bằng siro ngô có hàm lượng fructose cao đã được xác định là thủ phạm, vì quá trình chuyển hóa fructose có thể độc lập làm tăng sản xuất axit uric. Việc hiểu và điều độ lượng tiêu thụ các mặt hàng này là một bước quan trọng trong quản lý chế độ ăn uống cho bệnh gout.5,6,7

Các yếu tố khác góp phần gây ra các đợt Gout cấp

Ngoài các yếu tố về chế độ ăn uống, một loạt các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ axit uric và gây ra các cơn gout cấp tính. Chúng bao gồm cả các yếu tố gây căng thẳng về thể chất và tinh thần, có thể phá vỡ sự cân bằng nội tại tinh vi của cơ thể. Các tình trạng như căng thẳng kéo dài, mệt mỏi mãn tính và mất nước có thể làm tăng nồng độ axit uric, khiến một người dễ bị bùng phát bệnh hơn. Các sự kiện thể chất lớn như phẫu thuật hoặc chấn thương khớp cũng có thể gây ra phản ứng viêm, khiến một người dễ mắc bệnh gout. Ngoài ra, việc tiếp xúc với nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh có thể góp phần vào việc kết tinh axit uric trong các khớp, khởi phát các triệu chứng đau đớn. Việc nhận biết các tác nhân đa dạng này là điều cần thiết đối với những người dễ mắc bệnh gout, giúp họ thực hiện các biện pháp chủ động để giảm thiểu nguy cơ trải qua một cơn tấn công suy nhược.8,9

Một số loại thuốc cũng có thể vô tình làm tăng nguy cơ phát triển bệnh gout hoặc gây ra một đợt bùng phát bằng cách ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa axit uric. Ví dụ, aspirin liều thấp có thể cản trở việc bài tiết axit uric, dẫn đến nồng độ trong máu cao hơn. Tương tự, một số loại thuốc lợi tiểu, thường được gọi là "thuốc xổ nước", được kê đơn để giảm giữ nước và quản lý các tình trạng như huyết áp cao, cũng có thể làm giảm khả năng thải axit uric ra khỏi cơ thể của thận. Niacin, một loại vitamin B đôi khi được sử dụng để quản lý mức cholesterol, cũng đã được liên kết với nguy cơ mắc bệnh gout cao hơn. Việc nhận thức được những rủi ro liên quan đến thuốc này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xem xét các phương pháp điều trị thay thế hoặc theo dõi chặt chẽ nồng độ axit uric ở những bệnh nhân cần dùng các loại thuốc này.1

Xác định các yếu tố nguy cơ của bệnh Gout

Một số yếu tố nhân khẩu học và sức khỏe có thể làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh gout của một cá nhân. Béo phì hoặc thừa cân là những yếu tố nguy cơ nổi bật, vì lượng mỡ thừa trong cơ thể có thể dẫn đến tăng sản xuất axit uric và giảm bài tiết axit uric. Các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh thận, huyết áp cao (tăng huyết áp) và cholesterol cao cũng liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ mắc bệnh gout cao hơn, thường là do tác động của chúng đến các quá trình trao đổi chất và chức năng thận. Tiền sử gia đình mắc bệnh gout cho thấy yếu tố di truyền, làm nổi bật vai trò của các đặc điểm di truyền trong việc điều hòa axit uric. Hơn nữa, các bệnh da tự miễn như vảy nến và các dạng viêm khớp liên quan của chúng, như viêm khớp vảy nến, đã được liên kết với nguy cơ tăng cao. Hội chứng chuyển hóa — một nhóm các tình trạng bao gồm tăng huyết áp, đường huyết cao, mỡ thừa quanh eo và mức cholesterol hoặc triglyceride bất thường — cũng làm tăng đáng kể khả năng phát triển bệnh gout, cùng với nguy cơ đột quỵ, bệnh tim và tiểu đường type 2. Tình trạng này thường xuất hiện ở tuổi trung niên và được chẩn đoán ở nam giới thường xuyên hơn đáng kể so với phụ nữ, với nam giới bị ảnh hưởng gấp hai đến sáu lần.6

Các phương pháp điều trị Gout toàn diện

Quản lý bệnh gout hiệu quả thường bao gồm một phương pháp đa diện, kết hợp các can thiệp dược lý với các điều chỉnh lối sống quan trọng. Trong một số trường hợp nặng, các thủ thuật phẫu thuật có thể được xem xét để giải quyết tổn thương khớp do viêm khớp gout mãn tính. Các mục tiêu chính của điều trị là làm giảm đau dữ dội và viêm trong các cơn cấp tính, ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai, và giảm sự tích tụ axit uric lâu dài để bảo vệ tính toàn vẹn của khớp. Nếu không được điều trị thích hợp và kịp thời, các cơn gout tái phát có thể dẫn đến viêm khớp gout mãn tính, đặc trưng bởi tổn thương khớp dai dẳng, biến dạng, và sự hình thành tophi — các khối lắng đọng tinh thể axit uric có thể nhìn thấy — có thể làm suy giảm nghiêm trọng chức năng khớp và chất lượng cuộc sống. Việc điều chỉnh kế hoạch điều trị theo nhu cầu và yếu tố nguy cơ của từng cá nhân là tối quan trọng để quản lý thành công.

Trong một cơn gout cấp, việc giảm đau và viêm nhanh chóng là tối quan trọng. Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là phương pháp điều trị hàng đầu, có sẵn cả không kê đơn (ví dụ: ibuprofen, naproxen) và theo toa (ví dụ: indomethacin). Các loại thuốc này hoạt động bằng cách giảm viêm khắp cơ thể. Colcrys (colchicine), một loại thuốc chống viêm kê đơn, là một lựa chọn hiệu quả khác nhắm mục tiêu cụ thể vào các quá trình viêm do tinh thể axit uric khởi phát. Đối với các cơn nặng hoặc khi NSAID và colchicine bị chống chỉ định, corticosteroid (steroid) có thể được kê đơn. Những loại thuốc chống viêm mạnh mẽ này mang lại hiệu quả giảm viêm và đau nhanh chóng và hiệu quả. Một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xác định loại thuốc phù hợp nhất dựa trên tình trạng sức khỏe của cá nhân và mức độ nghiêm trọng của đợt bùng phát.1

Đối với những cá nhân bị gout tái phát (hơn một lần một năm) hoặc những người đã phát triển tophi, việc dùng thuốc lâu dài nhằm giảm nồng độ axit uric là rất quan trọng. Các thuốc ức chế xanthine oxidase, chẳng hạn như Zyloprim (allopurinol) và Uloric (febuxostat), thường được kê đơn. Các loại thuốc này hoạt động bằng cách ức chế enzyme chịu trách nhiệm sản xuất axit uric, từ đó giảm tổng nồng độ của nó trong máu. Một nhóm thuốc khác, điển hình là Benemid hoặc Probalan (probenecid), hoạt động bằng cách tăng hiệu quả của thận trong việc loại bỏ axit uric, do đó ngăn chặn sự tái hấp thu và thúc đẩy bài tiết nó trong nước tiểu. Trong những trường hợp nặng hơn hoặc khó chữa, Krystexxa (pegloticase) có thể được sử dụng; loại thuốc này chuyển đổi axit uric thành dạng hòa tan hơn mà cơ thể có thể dễ dàng loại bỏ. Những phương pháp điều trị này là nền tảng để ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai và quản lý bệnh gout mãn tính.10

Ngoài các loại thuốc thông thường, các phương pháp điều trị mới hơn liên tục xuất hiện, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân có thể không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn hoặc những người gặp tác dụng phụ đáng kể. Những đổi mới này thường liên quan đến các chất ức chế có mục tiêu, được thiết kế để chặn các chất hoặc phản ứng cụ thể trong các con đường viêm của cơ thể. Ví dụ, các chất ức chế interleukin-1 đại diện cho một nhóm thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào protein gây viêm mạnh interleukin-1, đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa phản ứng viêm cấp tính trong bệnh gout. Nghiên cứu và phát triển đang diễn ra đang khám phá nhiều loại chất ức chế khác và các hợp chất mới có thể mở rộng hơn nữa kho vũ khí điều trị bệnh gout. Mặc dù những tiến bộ này mang lại hy vọng mới, điều quan trọng là phải thảo luận về lợi ích và tác dụng phụ tiềm năng của bất kỳ loại thuốc nào với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Trong một số trường hợp, khi viêm khớp gout đã gây ra tổn thương khớp đáng kể hoặc tophi lớn, can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết để phục hồi chức năng hoặc giảm áp lực.11

Các biện pháp khắc phục tại nhà hiệu quả để giảm đau Gout

Mặc dù điều trị y tế là cần thiết để quản lý bệnh gout, một số biện pháp khắc phục tại nhà có thể mang lại sự giảm đáng kể trong một đợt bùng phát và giúp quản lý các triệu chứng. Chườm túi đá lên khớp bị ảnh hưởng có thể giảm viêm hiệu quả và làm tê vùng đó, từ đó giảm đau. Nâng cao khớp bị đau cũng giúp giảm sưng bằng cách thúc đẩy thoát dịch. Giữ đủ nước bằng cách uống nhiều nước là rất quan trọng, vì nó có thể giúp thận loại bỏ axit uric dư thừa ra khỏi cơ thể, có khả năng làm giảm mức độ nghiêm trọng và thời gian của một cơn tấn công. Một số cá nhân báo cáo rằng tắm nước ấm cũng có thể mang lại sự thoải mái và thư giãn cơ bắp trong một đợt bùng phát. Ngoài ra, thuốc giảm đau NSAID dạng bôi, là kem hoặc gel bôi trực tiếp lên da vùng khớp bị ảnh hưởng, có thể giúp giảm đau tại chỗ mà không gây tác dụng phụ toàn thân. Những chiến lược bổ sung này có thể tăng cường đáng kể sự thoải mái và phục hồi trong một đợt gout.

Nghiên cứu mới nổi cũng chỉ ra những lợi ích tiềm năng của một số chất bổ sung tự nhiên trong việc hỗ trợ quản lý bệnh gout, mặc dù vẫn cần có thêm xác nhận từ các thử nghiệm lâm sàng mạnh mẽ. Bằng chứng sơ bộ cho thấy chiết xuất từ lá ổi có thể có các đặc tính giúp giảm nồng độ axit uric, có khả năng hoạt động như một chất ức chế xanthine oxidase tự nhiên. Tương tự, chiết xuất anh đào đã thu hút sự chú ý vì các tác dụng chống viêm tiềm năng của nó, có thể giúp giảm viêm khớp và đau liên quan đến bệnh gout. Mặc dù các phương pháp tự nhiên này đầy hứa hẹn và nhìn chung được coi là an toàn, nhưng chúng phải luôn được thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi đưa vào kế hoạch quản lý bệnh gout, vì chúng không phải là một thay thế cho các phương pháp điều trị y tế thông thường và có thể tương tác với các loại thuốc khác.12,13

Phòng ngừa Gout cấp chiến lược

Ngăn ngừa các cơn gout tái phát và làm chậm sự tiến triển của bệnh liên quan đến sự kết hợp giữa thuốc, theo khuyến nghị của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, và việc điều chỉnh lối sống cẩn thận. Điều chỉnh chế độ ăn uống là tối quan trọng, bao gồm việc tránh tuyệt đối rượu dưới mọi hình thức, bia không cồn, và đồ uống hoặc thực phẩm chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao, vì những thứ này là tác nhân được biết đến làm tăng nồng độ axit uric. Chế độ ăn ít purine, nhấn mạnh trái cây, rau quả và ngũ cốc nguyên hạt, rất có lợi. Đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh cũng rất quan trọng, vì béo phì là một yếu tố nguy cơ đáng kể; ngay cả việc giảm cân khiêm tốn cũng có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể trong quá trình chuyển hóa axit uric. Áp dụng kế hoạch ăn uống DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension), nhấn mạnh trái cây, rau quả và sữa ít béo trong khi hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol và natri, có thể đặc biệt hiệu quả. Hơn nữa, uống nước chanh có thể có lợi, vì nó làm nước tiểu kiềm hơn, giúp trung hòa và bài tiết axit uric hiệu quả hơn. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc tiêu thụ cà phê thường xuyên có thể giúp giảm nồng độ axit uric, mang lại một biện pháp bảo vệ tiềm năng khác. Những chiến lược chủ động này là cần thiết để quản lý bệnh gout lâu dài và cải thiện sức khỏe tổng thể.1,14,15

Tóm tắt

Gout là một dạng viêm khớp gây đau đớn trực tiếp do nồng độ axit uric trong máu liên tục cao, dẫn đến sự hình thành các tinh thể urat sắc nhọn trong các khớp. Những tinh thể này gây ra viêm dữ dội, dẫn đến đau và sưng nặng, thường ảnh hưởng nhất đến ngón chân cái. Các cá nhân có thể phát triển nồng độ axit uric tăng cao do sự kết hợp của yếu tố di truyền và các yếu tố chế độ ăn uống, đặc biệt là tiêu thụ thực phẩm giàu purine, một số loại thịt, cá cụ thể, đồ uống có cồn và các mặt hàng chứa siro ngô có hàm lượng fructose cao. Quản lý hiệu quả liên quan đến một cách tiếp cận kép, tích hợp các loại thuốc được kê đơn để giảm sản xuất axit uric hoặc tăng cường bài tiết của nó, cùng với những thay đổi lối sống có mục tiêu.

Để giảm đau ngay lập tức trong một cơn cấp tính, chườm đá và nâng cao khớp bị ảnh hưởng là những biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến và hiệu quả. Các chiến lược phòng ngừa lâu dài là rất quan trọng và bao gồm việc tránh tỉ mỉ các loại thực phẩm giàu purine, duy trì cân nặng cơ thể khỏe mạnh và áp dụng một chế độ ăn uống cân bằng như kế hoạch ăn uống DASH. Giữ đủ nước và bổ sung các yếu tố ăn kiêng cụ thể như nước chanh hoặc cà phê cũng có thể góp phần làm giảm nồng độ axit uric. Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và thực hiện các chiến lược toàn diện này là chìa khóa để giảm thiểu các đợt gout cấp và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng.

15 Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu đã được bình duyệt, để hỗ trợ các sự thật trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quá trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra thực tế và giữ cho nội dung của chúng tôi chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.

  1. National Institute of Arthritis and Musculoskeletal and Skin Diseases. Gout.
  2. Arthritis Foundation. A new view on gout flares and treatments.
  3. Dalbeth N, Stamp LK, Merriman TR. The genetics of gout: towards personalised medicine?. BMC Med. 2017;15(1):108. doi:10.1186/s12916-017-0878-5
  4. University of Rochester Medical Center. Uric acid (blood).
  5. Arthritis Foundation. Which foods are safe for gout?
  6. Ragab G, Elshahaly M, Bardin T. Gout: An old disease in new perspective – a review. Journal of Advanced Research, 2017;8(5):495-511. doi:10.1016/j.jare.2017.04.008.
  7. Caliceti C, Calabria D, Roda A, Cicero A. Fructose intake, serum uric acid, and cardiometabolic disorders: a critical review. Nutrients. 2017;9(4):395. doi:10.3390/nu9040395
  8. Abhishek A, Valdes AM, Jenkins W, Zhang W, Doherty M. Triggers of acute attacks of gout, does age of gout onset matter? A primary care based cross-sectional study. PLOS ONE. 2017;12(10):e0186096. doi:10.1371/journal.pone.0186096.
  9. Goodman AM, Wheelock MD, Harnett NG, Mrug S, Granger DA, Knight DC. The hippocampal response to psychosocial stress varies with salivary uric acid level. Neuroscience. 2016;339:396-401. doi:10.1016/j.neuroscience.2016.10.002.
  10. Johns Hopkins Arthritis Center. Treatment of gout.
  11. James R, Paul BJ. New and emerging therapies in gout. Rheumatology & Autoimmunity. 2023;3(2):70-77. doi:10.1002/rai2.12064
  12. Irondi EA, Agboola SO, Oboh G, Boligon AA, Athayde ML, Shode FO. Guava leaves polyphenolics-rich extract inhibits vital enzymes implicated in gout and hypertension in vitro. J Intercult Ethnopharmacol. 2016;5(2):122-130. doi:10.5455/jice.20160321115402. (doi link faulty)
  13. Yang J, Li G, Xiong D, Chon TY, Bauer BA. The impact of natural product dietary supplements on patients with gout: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine. 2020;2020:e7976130. doi:10.1155/2020/7976130.
  14. Biernatkaluza EK, Schlesinger N. Lemon juice reduces serum uric acid level via alkalization of urine in gouty and hyperuremic patients- a pilot study. Annals of the Rheumatic Diseases. 2015;74(Suppl 2):774-774. doi:10.1136/annrheumdis-2015-eular.5147.
  15. Zhang Y, Yang T, Zeng C, et al. Is coffee consumption associated with a lower risk of hyperuricaemia or gout? A systematic review and meta-analysis. BMJ Open. 2016;6(7):e009809. doi:10.1136/bmjopen-2015-009809.