Tìm cách giảm gout bằng thực phẩm chức năng

Dinh dưỡng và Thực phẩm bổ sung để giảm bệnh Gút

Quản lý bệnh gút, một dạng viêm khớp phức tạp, thường liên quan đến nhiều chiến lược khác nhau, trong đó dinh dưỡng đóng một vai trò then chốt. Mặc dù thiếu hụt dinh dưỡng không phải là nguyên nhân gốc rễ gây ra bệnh gút, nhưng những người mắc bệnh này thường có biểu hiện thiếu hụt một số chất dinh dưỡng nhất định. Nghiên cứu mới nổi cho thấy việc kết hợp các thực phẩm bổ sung cụ thể, như methylsulfonylmethane (MSM), axit folic và vitamin C, D, B12, có thể hỗ trợ điều hòa mức axit uric tăng cao đặc trưng của bệnh gút. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những người có chế độ ăn uống không đáp ứng đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu này.

Điều quan trọng cần nhận ra là trong khi một số thực phẩm bổ sung có thể giúp giảm triệu chứng, những loại khác lại có thể vô tình làm trầm trọng thêm các triệu chứng bệnh gút. Do đó, một cách tiếp cận thận trọng và có hiểu biết là tối quan trọng, nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu mạnh mẽ hơn để xác định chắc chắn các tác động rộng rãi của nhiều loại thực phẩm bổ sung đối với việc quản lý bệnh gút. Tại Hoa Kỳ, điều quan trọng là phải hiểu rằng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) không quản lý thực phẩm bổ sung với sự giám sát chặt chẽ như đối với thuốc kê đơn. Sự khác biệt này có nghĩa là thành phần của một số sản phẩm bổ sung không phải lúc nào cũng hoàn toàn phù hợp với những gì được ghi trên nhãn.

Khi cân nhắc bất kỳ thực phẩm bổ sung nào, khuyến nghị là tìm kiếm các sản phẩm đã được kiểm nghiệm độc lập bởi các tổ chức bên thứ ba uy tín. Hơn nữa, việc tham khảo ý kiến toàn diện với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký (RD hoặc RDN) hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung mới nào luôn được khuyến khích. Việc tham vấn chủ động này đảm bảo rằng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào được chọn đều phù hợp với hồ sơ sức khỏe cá nhân của bạn và không gây cản trở các tình trạng sức khỏe hiện có hoặc các loại thuốc đang sử dụng.

The Good Brigade / Getty Images

Bệnh gút là gì?

Bệnh gút là một dạng riêng biệt của viêm khớp dạng viêm toàn thân, được nhận biết lâm sàng qua đặc điểm bùng phát cơn đau dữ dội xen kẽ với các giai đoạn thuyên giảm. Thông thường, bệnh gút biểu hiện bằng cách ảnh hưởng đến một khớp tại một thời điểm, phổ biến nhất là ngón chân cái. Tình trạng này phát sinh do nồng độ axit uric huyết thanh trong máu tăng cao bất thường, một tình trạng y tế được gọi là tăng axit uric máu. Một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nồng độ axit uric này, bao gồm các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, một số loại thuốc và các kiểu ăn uống cụ thể, tất cả đều nhấn mạnh bản chất đa diện của nguyên nhân bệnh gút.

Dinh dưỡng & Bệnh Gút

Dinh dưỡng đóng vai trò nền tảng trong cả sự phát triển và quản lý bệnh gút sau đó. Một số lượng lớn các nghiên cứu ngày càng nhất quán chỉ ra rằng việc áp dụng một phương pháp ăn uống cân bằng có thể làm giảm đáng kể nguy cơ khởi phát bệnh gút. Cụ thể, một số thành phần dinh dưỡng nhất định, bao gồm nhiều loại vitamin, khoáng chất thiết yếu, chất xơ và chất béo không bão hòa lành mạnh, được khuyến nghị rộng rãi vì tiềm năng của chúng trong việc phòng ngừa bệnh gút. Áp dụng một chế độ ăn giàu các yếu tố có lợi này có thể góp phần vào sức khỏe trao đổi chất tổng thể, qua đó gián tiếp hỗ trợ các chiến lược nhằm giảm thiểu nguy cơ bệnh gút.

Ngược lại, một chế độ ăn đặc trưng bởi lượng purin cao đã được liên quan đến việc tăng nguy cơ phát triển bệnh gút hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng của nó. Purin là các hợp chất hóa học tự nhiên được tìm thấy cả trong cơ thể con người và trong các nguồn thực phẩm khác nhau. Khi purin được chuyển hóa trong cơ thể, chúng bị phân hủy thành axit uric. Nếu nồng độ axit uric trở nên quá cao, chúng có thể kết tủa tạo thành các tinh thể axit uric trong khớp, dẫn đến bệnh gút. Mặc dù một chế độ ăn giàu purin không phải lúc nào cũng dẫn đến bệnh gút ở tất cả các cá nhân, nhưng nó chắc chắn làm tăng khả năng mắc bệnh.

Các thực phẩm đặc biệt giàu purin bao gồm thịt đỏ, nội tạng như gan và thận, và một số loại hải sản. Ngoài purin, một chế độ ăn nhiều fructose, một loại đường, cũng có thể làm tăng khả năng phát triển bệnh gút. Điều này là do cơ thể chuyển hóa fructose thành purin, có thể góp phần tích tụ axit uric. Fructose tự nhiên có trong trái cây, nhưng nó cũng là thành phần chính của xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao, thường được thêm vào nhiều loại thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn.

Do đó, đối với những người được chẩn đoán mắc bệnh gút, một khía cạnh quan trọng của việc quản lý bao gồm việc tránh triệt để các thực phẩm và chất dinh dưỡng được biết là gây ra các đợt bùng phát. Quan trọng không kém là việc bổ sung có chủ đích các chất dinh dưỡng đã được chứng minh là giúp giảm nồng độ purin và axit uric trong cơ thể. Bằng chứng thuyết phục cho thấy các kiểu ăn uống phong phú vitamin và khoáng chất, có được từ việc tiêu thụ đa dạng trái cây, rau quả, ngũ cốc nguyên hạt và các loại protein thực vật nạc, có thể giúp duy trì hiệu quả nồng độ axit uric ổn định. Chiến lược dinh dưỡng này do đó đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm tổng thể nguy cơ mắc bệnh gút và quản lý các triệu chứng hiện có.

Ai nên dùng thực phẩm bổ sung cho bệnh gút?

Quyết định sử dụng thực phẩm bổ sung cho bệnh gút nên là một quá trình mang tính cá nhân hóa cao, luôn được kiểm tra kỹ lưỡng và được hướng dẫn bởi một chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ. Hướng dẫn này có thể đến từ một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký (RD), một dược sĩ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe chính của bạn, vì không có thực phẩm bổ sung nào được dùng phổ biến để chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hoặc ngăn ngừa bất kỳ bệnh nào. Mặc dù nghiên cứu đang diễn ra tiếp tục khám phá những lợi ích tiềm năng, một số thực phẩm bổ sung cho thấy hứa hẹn trong việc hỗ trợ giảm các triệu chứng bệnh gút và/hoặc ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai đối với những cá nhân cụ thể.

Điều quan trọng là phải làm rõ rằng thiếu hụt dinh dưỡng không được công nhận là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh gút. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy tỷ lệ thiếu vitamin D và vitamin B12 cao hơn ở những người mắc bệnh gút. Mối liên hệ này thường được cho là do lựa chọn chế độ ăn uống hoặc do các tình trạng sức khỏe khác nhau thường xảy ra đồng thời với bệnh gút, có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ hoặc tình trạng dinh dưỡng. Do đó, các thực phẩm bổ sung dành cho bệnh gút có thể mang lại lợi ích cao nhất cho những người đã xác định được tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng cần được điều chỉnh, nhằm giải quyết những mất cân bằng tiềm ẩn này hơn là trực tiếp "chữa khỏi" bệnh gút.

Dầu cá

Dầu cá là một nguồn nổi bật của axit béo omega-3, được phân loại là chất béo không bão hòa đa thiết yếu. Những axit béo này rất quan trọng để hỗ trợ nhiều quá trình sinh lý và duy trì các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tổng thể, khiến chúng trở thành một trọng tâm quan trọng trong khoa học dinh dưỡng. Trong một nghiên cứu thí điểm sơ bộ, một nhóm gồm 40 người được chẩn đoán mắc bệnh gút đã được phân ngẫu nhiên để nhận bổ sung 6,2 gram dầu cá hàng ngày hoặc không can thiệp trong khoảng thời gian 24 tuần. Kết quả của nghiên cứu này không cho thấy sự thay đổi đáng kể về mặt thống kê trong mức axit uric ở những người tham gia sử dụng dầu cá bổ sung.

Một nghiên cứu quan sát đã khám phá thêm mối liên hệ giữa axit béo omega-3 và các đợt bùng phát bệnh gút. Nghiên cứu này ghi nhận rằng việc tiêu thụ cá giàu omega-3 trong chế độ ăn uống có liên quan đến việc giảm tần suất các đợt bùng phát bệnh gút. Tuy nhiên, nghiên cứu đặc biệt phát hiện rằng việc sử dụng dầu cá bổ sung đơn thuần không cho thấy hiệu quả tương tự trong việc giảm các đợt bùng phát bệnh gút. Do đó, dựa trên các nghiên cứu hiện tại, việc sử dụng trực tiếp dầu cá bổ sung để quản lý bệnh gút không nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ.

Tuy nhiên, có thể có những lợi ích đáng kể về sức khỏe khi tiêu thụ các thực phẩm tự nhiên giàu axit béo omega-3. Những loại này bao gồm các loại cá béo như cá hồi và cá thu, cũng như các nguồn gốc thực vật như hạt lanh, quả óc chó và một số loại dầu thực vật có lợi. Hơn nữa, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn trong lĩnh vực cụ thể này để làm rõ vai trò của dầu cá bổ sung trong điều trị bệnh gút.

Ảnh này có nội dung mà một số người có thể thấy phản cảm hoặc đáng lo ngại.
Xem ảnh
DermNet / CC BY-NC-ND

Methylsulfonylmethane (MSM)

Methylsulfonylmethane, thường được gọi là MSM, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh tự nhiên có trong cơ thể con người, nhiều loài thực vật và động vật. Ở dạng bổ sung, MSM được sử dụng rộng rãi vì các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm được cho là của nó, góp phần vào sự phổ biến của nó trong các ứng dụng sức khỏe khác nhau. Nghiên cứu trên người về tác dụng của MSM đã chứng minh khả năng của nó trong việc giảm nồng độ axit uric, mặc dù một phần đáng kể các nghiên cứu này đã được thực hiện trên các vận động viên chứ không đặc biệt trên những người được chẩn đoán mắc bệnh gút.

Ngoài ra, các nghiên cứu khoa học khác đã tiết lộ rằng việc bổ sung MSM có thể làm giảm đau và viêm hiệu quả ở những bệnh nhân bị viêm xương khớp, một dạng viêm khớp phổ biến khác. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nghiên cứu trực tiếp kiểm tra tác dụng của MSM đối với bệnh gút còn hạn chế. Ngoài các báo cáo giai thoại từ các cá nhân, cần có một nền tảng bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn để xác nhận hiệu quả và cơ chế cụ thể của MSM trong bối cảnh quản lý bệnh gút.

Axit Folic

Một chế độ ăn uống phong phú axit folic, một loại vitamin B quan trọng, đã được một số nghiên cứu gợi ý rằng có thể góp phần làm giảm nồng độ axit uric và có khả năng giúp ngăn ngừa bệnh gút. Dữ liệu thu thập từ Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia (NHANES) đã cung cấp những thông tin chi tiết đầy thuyết phục, chỉ ra rằng nam giới có lượng axit folic và folate (một dạng vitamin B9 hoạt động trao đổi chất khác) cao hơn cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng axit uric máu thấp hơn. Đối với nữ giới, dữ liệu NHANES tiết lộ rằng lượng folate cao hơn, nhưng không nhất thiết là axit folic, có liên quan đến việc giảm nguy cơ tăng axit uric máu.

Mặc dù có những mối liên hệ đáng khích lệ này, điều quan trọng là phải thừa nhận rằng nghiên cứu trực tiếp tập trung vào tác dụng điều trị của axit folic đối với bệnh gút vẫn còn hạn chế. Axit folic và folate có sẵn rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm chủ yếu có nguồn gốc thực vật. Các nguồn thực phẩm tuyệt vời bao gồm rau xanh đậm như rau bina, các loại đậu như đậu lăng và đậu gà, ngũ cốc tăng cường, và trái cây như quả bơ, cung cấp các con đường tiếp cận dễ dàng để tăng lượng hấp thụ loại vitamin B quan trọng này.

Vitamin C

Với các đặc tính chống oxy hóa đã được xác định rõ ràng, vitamin C đã được nghiên cứu rộng rãi như một lựa chọn điều trị tiềm năng để quản lý bệnh gút. Chất dinh dưỡng thiết yếu này có nhiều tự nhiên trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm ớt chuông, trái cây họ cam quýt, bông cải xanh và dâu tây. Một đánh giá tổng hợp tài liệu đã nhấn mạnh rằng nhiều nghiên cứu đã liên tục chứng minh mối quan hệ nghịch đảo giữa lượng vitamin C hấp thụ, dù từ thực phẩm hay thực phẩm bổ sung, và nồng độ axit uric lưu hành. Về cơ bản, nồng độ vitamin C huyết thanh cao hơn có xu hướng tương quan với nồng độ axit uric huyết thanh thấp hơn.

Hỗ trợ thêm cho những phát hiện này, một phân tích tổng hợp các nghiên cứu tập trung vào việc bổ sung vitamin C cho bệnh gút đã cho kết quả đầy hứa hẹn. Theo phân tích này, việc bổ sung vitamin C có thể góp phần làm giảm nồng độ axit uric huyết thanh, qua đó có khả năng làm giảm nguy cơ phát triển hoặc tái phát bệnh gút. Những tác dụng có lợi này được quan sát là rõ rệt và có ý nghĩa thống kê nhất ở những người dưới 65 tuổi, cho thấy hiệu quả có thể phụ thuộc vào độ tuổi.

Vitamin D

Vitamin D, có được thông qua các chất bổ sung chế độ ăn uống hoặc từ các nguồn thực phẩm cụ thể, có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho cả việc phòng ngừa và quản lý bệnh gút đang diễn ra. Chất dinh dưỡng quan trọng này có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm tăng cường, một số sản phẩm sữa, một số loại cá béo và nấm. Dựa trên dữ liệu từ NHANES, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tiêu thụ đủ vitamin D có thể góp phần làm giảm nồng độ axit uric ở cả nam và nữ. Nghiên cứu còn chỉ rõ rằng trong khi nam giới dường như được hưởng lợi từ vitamin D có được từ cả thực phẩm và nguồn bổ sung, nữ giới lại cho thấy lợi ích chủ yếu từ các nguồn thực phẩm.

Một nghiên cứu quy mô nhỏ hơn điều tra tác dụng trực tiếp của việc bổ sung vitamin D đối với nồng độ axit uric đã cung cấp kết quả thuyết phục hơn. Trong nghiên cứu cụ thể này, 71 người trưởng thành được chẩn đoán tiền tiểu đường – một tình trạng mà lượng đường trong máu tăng cao nhưng chưa đủ cao để chẩn đoán tiểu đường loại 2 – đã được phân ngẫu nhiên để nhận vitamin D2, vitamin D3 hoặc giả dược trong khoảng thời gian 12 tuần. Các phát hiện cho thấy những người tham gia nhận bất kỳ dạng vitamin D nào đều trải qua sự giảm đáng kể nồng độ axit uric của họ. Tuy nhiên, để xác định chắc chắn vai trò của vitamin D trong phòng ngừa và quản lý bệnh gút, cần có các nghiên cứu mạnh mẽ hơn và quy mô lớn hơn.

Vitamin B12

Vitamin B12 là cần thiết cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, từ sức khỏe thần kinh đến sự hình thành hồng cầu, và có sẵn rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc động vật và các sản phẩm tăng cường. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng những người mắc bệnh gút có thể có xu hướng thiếu vitamin B12 cao hơn. Sự thiếu hụt tiềm ẩn này gợi ý mối liên hệ tiềm ẩn giữa tình trạng dinh dưỡng và các quá trình trao đổi chất liên quan đến bệnh gút.

Một nghiên cứu NHANES tập trung vào vitamin B đã khám phá mối quan hệ giữa nồng độ vitamin B12 và axit uric. Các phát hiện từ nghiên cứu này cho thấy một mối tương quan nghịch đảo, có nghĩa là nồng độ vitamin B12 thấp hơn có liên quan đến nồng độ axit uric cao hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ này chỉ có ý nghĩa thống kê ở nam giới, không có mối quan hệ tương tự nào được quan sát thấy ở nữ giới. Ngoài nghiên cứu cụ thể này, còn có rất ít nghiên cứu rộng rãi kiểm tra trực tiếp tác động của việc bổ sung vitamin B12 đối với bệnh gút.

Các loại Vitamin cần tránh khi bị bệnh Gút

Mặc dù nhiều chất dinh dưỡng có lợi, một số vitamin và các hợp chất khác có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng bệnh gút hoặc làm tăng nồng độ axit uric. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng và có sự hướng dẫn chuyên nghiệp.

Niacin, còn được gọi là vitamin B3, được tìm thấy trong cả thực phẩm và thực phẩm bổ sung. Có bằng chứng cho thấy niacin có thể làm tăng nồng độ axit uric, qua đó có khả năng làm trầm trọng thêm bệnh gút hoặc thậm chí gây ra các đợt bùng phát. Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đôi khi kê niacin cho các tình trạng y tế cụ thể, chẳng hạn như một số dạng bệnh tim, vì tác dụng điều hòa cholesterol của nó. Tuy nhiên, một số nghiên cứu chỉ ra rằng niacin có thể ức chế một loại enzyme quan trọng cho quá trình chuyển hóa axit uric, điều này có thể dẫn đến sự tích tụ axit uric trong cơ thể.

Hơn nữa, axit nicotinic, một dẫn xuất của niacin, cũng đã được cho là làm tăng nồng độ axit uric và được biết là gây ra các cơn gút cấp. Những tác dụng phụ này đã được quan sát thấy ở nhiều liều axit nicotinic khác nhau, nhấn mạnh một mối lo ngại nhất quán bất kể lượng tiêu thụ. Một loại vitamin khác cần thận trọng đối với những người mắc bệnh gút là vitamin A.

Mặc dù bằng chứng chưa thực sự kết luận, người ta giả thuyết rằng vitamin A cũng có thể góp phần làm tăng nồng độ axit uric, điều này có thể gây ra bệnh gút hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng hiện có. Một nghiên cứu dựa trên dữ liệu NHANES đã phát hiện ra rằng những người có nồng độ vitamin A huyết thanh cao hơn có nhiều khả năng mắc bệnh tăng axit uric máu hơn so với những người có nồng độ vitamin A huyết thanh thấp hơn. Mặc dù chắc chắn cần thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận các tác dụng chính xác của cả niacin và vitamin A đối với bệnh gút, nhưng khuyến nghị mạnh mẽ rằng những người mắc bệnh gút nên thảo luận về lượng vitamin này với một chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định mức độ phù hợp và an toàn.

Thảo mộc cho bệnh Gút

Ngoài các thực phẩm bổ sung truyền thống, các cá nhân có thể khám phá những lợi ích tiềm năng của các loại thảo mộc khác nhau trong việc quản lý bệnh gút. Trong khi thực phẩm bổ sung thường bao gồm vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác, các chất bổ sung thảo dược được chiết xuất từ các loại thực vật cụ thể và các hợp chất hoạt tính của chúng. Các loại thảo mộc có lịch sử lâu đời được sử dụng như các phương pháp điều trị bổ sung hoặc thay thế cho nhiều tình trạng sức khỏe, bao gồm cả bệnh gút, đặc biệt là trong y học cổ truyền Trung Quốc (TCM).

Một loạt các loại thảo mộc đã được nghiên cứu về vai trò tiềm năng của chúng trong việc điều trị hoặc phòng ngừa bệnh gút. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là kết quả nghiên cứu hiện còn hỗn hợp, và số lượng nghiên cứu trong lĩnh vực này vẫn đang nổi lên và phát triển. Sự thay đổi trong các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp tục nghiên cứu khoa học để hiểu đầy đủ về hiệu quả và cơ chế của các biện pháp can thiệp thực vật này.

Các loại thảo mộc đã thu hút sự chú ý và được kiểm tra khoa học về tiềm năng sử dụng trong quản lý bệnh gút bao gồm:

  • Gừng
  • Nước ép anh đào chua
  • Hạt cần tây
  • Atisô đỏ (Hibiscus)
  • Rễ cây ngưu bàng

Những loại thảo mộc có lợi này và các loại thảo mộc khác có sẵn ở nhiều dạng, mang đến các phương pháp tiêu thụ đa dạng. Các chế phẩm phổ biến bao gồm trà thảo mộc, viên nang tiện lợi và cồn thuốc mạnh. Trước khi kết hợp bất kỳ loại thảo mộc nào vào kế hoạch quản lý bệnh gút, điều cần thiết tuyệt đối là phải tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Nhiều loại thảo mộc có khả năng tương tác bất lợi với thuốc kê đơn hoặc các chất bổ sung khác, và một số có thể không an toàn cho tất cả các cá nhân, đặc biệt là những người có tiền sử bệnh lý hoặc đang mang thai hoặc cho con bú.

Tóm tắt

Bệnh gút là một dạng viêm khớp đặc trưng phát sinh khi nồng độ axit uric trong cơ thể trở nên quá cao, dẫn đến sự hình thành tinh thể trong các khớp. Đối với một số người, một số thực phẩm bổ sung và các phương pháp dinh dưỡng cụ thể có thể đóng vai trò trong việc giảm triệu chứng và có khả năng ngăn ngừa các đợt bùng phát đau đớn. Nhiều chất bổ sung được cân nhắc cho bệnh gút chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu, mặc dù các chất dinh dưỡng có lợi khác hoặc các loại thảo mộc chọn lọc cũng có thể mang lại lợi thế điều trị.

Nếu bạn đang cân nhắc việc tích hợp các chất bổ sung hoặc thảo mộc vào kế hoạch quản lý bệnh gút của mình, bạn nên thảo luận kỹ lưỡng với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có trình độ. Việc tham vấn này sẽ đảm bảo rằng bất kỳ biện pháp can thiệp nào được chọn đều phù hợp với nhu cầu sức khỏe cá nhân của bạn và an toàn với chiến lược điều trị tổng thể của bạn, cho phép một cách tiếp cận được cá nhân hóa và có hiểu biết đối với việc chăm sóc của bạn.

Đọc thêm:

26 Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu được bình duyệt, để hỗ trợ các sự thật trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quy trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra tính xác thực và giữ nội dung của chúng tôi chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.

  1. Yokose C, McCormick N, Choi HK. Vai trò của chế độ ăn uống trong tăng axit uric máu và bệnh gút. Curr Opin Rheumatol. 2021;33(2):135-144. doi:10.1097/BOR.0000000000000779
  2. Zhang Y, Chen S, Yuan M, Xu Y, Xu H. Bệnh gút và chế độ ăn uống: Đánh giá toàn diện về cơ chế và quản lý. Nutrients. 2022; 14(17):3525. doi:10.3390/nu14173525
  3. Viện Quốc gia về Viêm khớp, Cơ xương và Bệnh da. Bệnh gút.
  4. Zhang Y, Chen S, Yuan M, Xu Y, Xu H. Bệnh gút và chế độ ăn uống: Đánh giá toàn diện về cơ chế và quản lý. Nutrients. 2022;14(17):3525. doi:10.3390/nu14173525
  5. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh. Bệnh gút.
  6. Jamnik J, Rehman S, Blanco Mejia S, et al. Lượng fructose hấp thụ và nguy cơ bệnh gút và tăng axit uric máu: đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp các nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu. BMJ Open. 2016;6(10):e013191. doi:10.1136/bmjopen-2016-013191
  7. Yokose C, McCormick N, Choi HK. Vai trò của chế độ ăn uống trong tăng axit uric máu và bệnh gút. Curr Opin Rheumatol. 2021;33(2):135-144. doi:10.1097/BOR.0000000000000779
  8. Yandı YE, Gencer E, Kılavuz B, et al. Nồng độ Cyanocobalamin và 25-hydroxy vitamin D ở bệnh nhân gút: một vấn đề bị bỏ qua. OJRA. 2016;6(4):96-101. doi:10.4236/ojra.2016.64015
  9. Stamp LK, Grainger R, Frampton C, Drake J, Hill CL. Ảnh hưởng của việc bổ sung omega-3 đối với axit uric huyết thanh và các đợt bùng phát bệnh gút ở người bị bệnh gút; một thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm. BMC Rheumatol. 2022;6(1):31. doi:10.1186/s41927-022-00263-1
  10. Zhang M, Zhang Y, Terkeltaub R, Chen C, Neogi T. Ảnh hưởng của axit béo không bão hòa đa omega-3 trong chế độ ăn uống và bổ sung đối với nguy cơ tái phát các đợt bùng phát bệnh gút. Arthritis Rheumatol. 2019;71(9):1580-1586. doi:10.1002/art.40896
  11. MedlinePlus. Methylsulfonylmethane (MSM).
  12. Butawan M, Benjamin RL, Bloomer RJ. Methylsulfonylmethane: ứng dụng và độ an toàn của một chất bổ sung chế độ ăn uống mới. Nutrients. 2017;9(3):290. doi:10.3390/nu9030290
  13. Zhang Y, Qiu H. Lượng Folate, vitamin B6 và vitamin B12 liên quan đến tăng axit uric máu. J Clin Med. 2018;7(8):210. doi:10.3390/jcm7080210
  14. Brzezińska O, Styrzyński F, Makowska J, Walczak K .Vai trò của vitamin C trong phòng ngừa và điều trị bệnh gút - đánh giá tài liệu. Nutrients. 2021;13(2):701. doi:10.3390/nu13020701
  15. Văn phòng Bổ sung Chế độ ăn uống của Viện Y tế Quốc gia. Vitamin C.
  16. Zhang YY, Qiu HB, Tian JW. Mối liên hệ giữa vitamin D và tăng axit uric máu ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ. Front Nutr. 2020;7:592777. doi:10.3389/fnut.2020.592777
  17. Nimitphong H, Saetung S, Chailurkit LO, Chanprasertyothin S, Ongphiphadhanakul B. Việc bổ sung vitamin D có liên quan đến nồng độ axit uric huyết thanh ở bệnh nhân tiền tiểu đường và tăng axit uric máu. J Clin Transl Endocrinol. 2021;24:100255. doi:10.1016/j.jcte.2021.100255
  18. Song WL, FitzGerald GA. Niacin, một loại thuốc cũ với một sự thay đổi mới. J Lipid Res. 2013;54(10):2586-2594. doi:10.1194/jlr.R040592
  19. Ben Salem C, Slim R, Fathallah N, Hmouda H. Tăng axit uric máu và bệnh gút do thuốc gây ra. Rheumatology (Oxford). 2017;56(5):679-688. doi:10.1093/rheumatology/kew293
  20. Ford ES, Choi HK. Mối liên hệ giữa nồng độ axit uric với nồng độ vitamin A và beta-carotene ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ. Nutr Res. 2013;33(12):995-1002. doi:10.1016/j.nutres.2013.08.008
  21. Liang H, Deng P, Ma YF, et al. Những tiến bộ trong nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng về điều trị viêm khớp gút bằng Y học cổ truyền Trung Quốc. Evid Based Complement Alternat Med. 2021;2021:8698232. doi:10.1155/2021/8698232
  22. Mashhadi NS, Ghiasvand R, Askari G, Hariri M, Darvishi L, Mofid MR. Tác dụng chống oxy hóa và chống viêm của gừng trong sức khỏe và hoạt động thể chất: đánh giá bằng chứng hiện tại. Int J Prev Med. 2013;4(Suppl 1):S36-S42.
  23. Chen PE, Liu CY, Chien WH, Chien CW, Tung TH. Hiệu quả của quả anh đào trong việc giảm axit uric và bệnh gút: một đánh giá hệ thống. Evid Based Complement Alternat Med. 2019;2019:9896757. doi:10.1155/2019/9896757
  24. Li S, Li L, Yan H, et al. Đặc tính chống viêm khớp gút và chống tăng axit uric máu của chiết xuất hạt cần tây trong các mô hình động vật gặm nhấm. Mol Med Rep. 2019;20(5):4623-4633. doi:10.3892/mmr.2019.10708
  25. Montalvo-González E, Villagrán Z, González-Torres S, et al. Tác dụng sinh lý và lợi ích sức khỏe con người của Hibiscus sabdariffa : đánh giá các thử nghiệm lâm sàng. Pharmaceuticals (Basel). 2022;15(4):464. doi:10.3390/ph15040464
  26. Hou B, Wang W, Gao H, Cai S, Wang C. Tác dụng của chiết xuất nước từ rễ Arctium lappa L. đối với quá trình chuyển hóa lipid huyết thanh. J Int Med Res. 2018;46(1):158-167. doi:10.1177/0300060517716341