Trứng và Gout: Lợi ích, Gợi ý món ăn và Mẹo mua sắm
Trứng và Bệnh Gút: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Lợi Ích, Gợi Ý Bữa Ăn và Mua Sắm Thông Minh
Đối với những người đang quản lý bệnh gút, việc hiểu biết về các lựa chọn chế độ ăn uống là vô cùng quan trọng trong việc kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa các cơn bùng phát đau đớn. Một cân nhắc chính thường xoay quanh các nguồn protein, vì nhiều lựa chọn phổ biến có hàm lượng purine cao—các hợp chất góp phần vào sự tích tụ axit uric trong cơ thể. May mắn thay, trứng nổi bật là một lựa chọn protein tuyệt vời cho những người mắc bệnh gút do hàm lượng purine tự nhiên thấp. Điều này làm cho chúng trở thành một bổ sung có giá trị cho một kế hoạch ăn uống cân bằng, thân thiện với bệnh gút, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu mà không có nguy cơ làm tăng mức axit uric.
Bệnh gút, một dạng viêm khớp gây đau đớn, xảy ra khi axit uric dư thừa tích tụ trong máu, một tình trạng được gọi là tăng axit uric máu. Điều này dẫn đến sự hình thành các tinh thể axit uric sắc nhọn trong khớp, gây ra các cơn viêm cấp tính và nghiêm trọng. Purine là các hợp chất hóa học được tìm thấy cả tự nhiên trong cơ thể và trong nhiều loại thực phẩm; sự phân hủy của chúng tạo ra axit uric. Do đó, quản lý chế độ ăn uống, đặc biệt là hạn chế các thực phẩm giàu purine, là nền tảng của việc phòng ngừa và điều trị bệnh gút. Áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng, giàu thực phẩm toàn phần giàu chất dinh dưỡng là rất có lợi, trong khi các thực phẩm chế biến nhiều và những thực phẩm cực kỳ giàu purine nên được hạn chế.
Chế độ ăn Kiêng Ngừng Tăng Huyết Áp (DASH) thường được khuyến nghị cho những người mắc bệnh gút, chủ yếu vì nó nhấn mạnh một hồ sơ thực phẩm ít purine. Chế độ ăn uống này tập trung vào trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và sữa ít béo, tất cả đều có lợi cho việc quản lý mức axit uric và có thể làm giảm các cơn bùng phát gút. Mặc dù nhiều loại protein động vật, chẳng hạn như nội tạng, hải sản có vỏ, thịt gà tây, thịt xông khói và thịt đỏ, thường có hàm lượng purine cao và nên được hạn chế hoặc tránh, trứng là một ngoại lệ thuận lợi, cung cấp một nguồn protein chất lượng cao phù hợp với các hướng dẫn chế độ ăn uống cho bệnh gút.
Nghiên cứu gần đây cũng ủng hộ việc đưa trứng vào chế độ ăn uống thân thiện với bệnh gút. Một đánh giá toàn diện năm 2019 đã phân tích hàm lượng purine trong một loạt các loại thực phẩm, đồ uống và chất bổ sung. Kết quả cho thấy bia và hầu hết các sản phẩm từ động vật (trừ trứng và sữa) có hàm lượng purine cao nhất, trong khi các sản phẩm từ trứng, sữa, trái cây và đồ ngọt có hàm lượng thấp nhất. Ngoài ra, một đánh giá nghiên cứu năm 2015 đặc biệt điều tra cách các nguồn protein khác nhau ảnh hưởng đến các cơn bùng phát gút đã kết luận rằng không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê nào giữa việc tiêu thụ trứng, các sản phẩm từ sữa, các loại hạt, hạt giống hoặc ngũ cốc và việc tăng nguy cơ mắc bệnh gút. Những nghiên cứu này cùng khẳng định rằng trứng có thể được đưa vào kế hoạch quản lý bệnh gút một cách an toàn.
:max_bytes(150000):strip_icc():format(webp)/GettyImages-1367295987-e4df7049db654f83980f748202a75739.jpg)
Jackyenjoyphotography / Getty Images
Mặc dù trứng nói chung có lợi cho việc quản lý bệnh gút, điều quan trọng là phải xem xét các tình trạng sức khỏe cá nhân, chẳng hạn như dị ứng hoặc không dung nạp. Nếu bạn có dị ứng trứng đã được xác nhận, điều bắt buộc là phải tránh trứng và bất kỳ thực phẩm nào có chứa trứng để ngăn ngừa phản ứng dị ứng có khả năng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Trong những trường hợp như vậy, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn có thể khuyên bạn không nên tiêu thụ trứng từ các loại gia cầm khác, bao gồm ngỗng, gà tây, chim cút và vịt, vì có thể có phản ứng chéo. Luôn ưu tiên sự an toàn của bạn và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế nếu bạn nghi ngờ bị dị ứng.
Ngược lại, nếu bạn gặp các triệu chứng tiêu hóa khó chịu như buồn nôn, đầy hơi hoặc đau bụng sau khi ăn trứng, bạn có thể bị không dung nạp trứng chứ không phải dị ứng. Mặc dù ít nghiêm trọng hơn dị ứng, nhưng không dung nạp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bạn. Nếu nghi ngờ không dung nạp trứng, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký. Họ có thể hướng dẫn bạn thông qua các xét nghiệm thích hợp hoặc giám sát một chế độ ăn kiêng loại bỏ, một quá trình có cấu trúc trong đó trứng tạm thời được loại bỏ khỏi chế độ ăn của bạn và sau đó được đưa trở lại, để xác định chính xác liệu trứng có thực sự là nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bạn hay không.
Quản lý hiệu quả lượng purine của bạn là một chiến lược cơ bản để ngăn ngừa các cơn gút tấn công trong tương lai. Khi kết hợp trứng vào chế độ ăn của bạn, việc kết hợp chúng với các thực phẩm ít purine khác có thể tạo ra những bữa ăn ngon và bổ dưỡng. Các thực phẩm thân thiện với bệnh gút tuyệt vời bổ sung cho trứng bao gồm nhiều loại sản phẩm từ sữa ít béo như sữa, phô mai và sữa chua, cũng có hàm lượng purine thấp. Ngoài ra, việc kết hợp các loại trái cây như anh đào, nổi tiếng với đặc tính chống viêm, và các lựa chọn trái cây và rau đa dạng khác, cung cấp các vitamin và chất chống oxy hóa thiết yếu mà không góp phần vào sự tích tụ axit uric.
Hơn nữa, khoai tây, các loại rau khác nhau và bánh mì nguyên hạt là những carbohydrate ít purine tuyệt vời có thể dễ dàng tích hợp vào các bữa ăn làm từ trứng, cung cấp năng lượng và chất xơ bền vững. Chất béo và dầu lành mạnh, chẳng hạn như dầu ô liu và bơ, góp phần cung cấp các chất dinh dưỡng có lợi và tăng cường cảm giác no mà không ảnh hưởng đến mức axit uric. Cuối cùng, các loại hạt, giàu chất béo lành mạnh, protein và chất xơ, cũng là một lựa chọn ít purine kết hợp tốt với trứng, góp phần vào một chế độ ăn uống toàn diện và giàu chất dinh dưỡng được thiết kế để hỗ trợ quản lý bệnh gút.
Trứng được công nhận rộng rãi là một nguồn protein hoàn chỉnh, nghĩa là chúng cung cấp tất cả chín axit amin thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự sản xuất và phải thu được từ chế độ ăn uống. Ngoài hàm lượng protein, trứng còn là một nguồn cung cấp chất béo thiết yếu, một loạt các vitamin, khoáng chất quan trọng và các chất dinh dưỡng có lợi khác cần thiết cho sức khỏe tổng thể. Phương pháp chế biến trứng có thể ảnh hưởng tinh tế đến hồ sơ dinh dưỡng của chúng; ví dụ, trứng luộc thường được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn vì chúng được nấu không thêm dầu hoặc bơ, do đó giảm thiểu lượng chất béo và calo bổ sung.
Một quả trứng luộc lớn cung cấp một đóng góp dinh dưỡng đáng kể: khoảng 78 calo, 6,3 gram protein chất lượng cao và 5,3 gram chất béo, với một lượng carbohydrate tối thiểu 0,5 gram. Hơn nữa, nó là một nguồn tuyệt vời của các vi chất dinh dưỡng, cung cấp khoảng 28% Giá trị hàng ngày (DV) cho selen, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, 20% DV cho riboflavin (Vitamin B2), cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng, và một con số ấn tượng 27% DV cho choline, một chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khỏe não bộ và chức năng gan. Những lợi ích dinh dưỡng này làm cho trứng luộc trở thành một lựa chọn chế độ ăn uống hiệu quả và lành mạnh cao cho nhiều người.
Hồ sơ dinh dưỡng khác biệt của lòng trắng và lòng đỏ trứng cho phép linh hoạt trong việc lập kế hoạch chế độ ăn uống. Lòng trắng trứng chủ yếu bao gồm protein và giàu vitamin B3 hơn, trong khi có hàm lượng calo, cholesterol và các vitamin và khoáng chất khác thấp hơn đáng kể so với lòng đỏ. Cụ thể, một lòng trắng trứng chứa khoảng 3,6 gram protein, hầu như không có chất béo (0 gram) và chỉ 18 calo, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho những người tập trung vào lượng protein với chất béo tối thiểu. Thành phần này làm cho lòng trắng trứng trở thành một lựa chọn phổ biến cho các vận động viên và những người quản lý lượng calo.
Ngược lại, lòng đỏ trứng, mặc dù có hàm lượng chất béo và calo cao hơn, là một nguồn tập trung của hầu hết tất cả các vitamin thiết yếu, với ngoại lệ đáng chú ý là vitamin C. Nó cung cấp nhiều vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K) và vitamin nhóm B, cùng với các khoáng chất quan trọng như sắt và kẽm. Một lòng đỏ trứng thường cung cấp khoảng 2,8 gram protein, 4,9 gram chất béo và khoảng 56 calo. Mặc dù một quả trứng luộc chín có thể cung cấp hàm lượng protein cao hơn một chút và ít calo hơn một chút so với trứng chiên, nhìn chung, các thành phần dinh dưỡng cơ bản giữa các cách chế biến trứng nguyên quả khác nhau vẫn tương tự đáng kể.
Câu hỏi về việc một người mắc bệnh gút nên tiêu thụ bao nhiêu trứng thường xuyên được đặt ra, đặc biệt là do những tranh cãi trong quá khứ liên quan đến hàm lượng cholesterol của chúng. Trong lịch sử, các hướng dẫn về chế độ ăn uống đã khuyến nghị giới hạn nghiêm ngặt về lượng cholesterol hàng ngày, dẫn đến lời khuyên rộng rãi về việc hạn chế tiêu thụ trứng. Tuy nhiên, sự hiểu biết khoa học đã phát triển. Mặc dù một nghiên cứu quan sát năm 2021 đã gợi ý một mối liên hệ tiềm tàng giữa việc tiêu thụ trứng nguyên quả và việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim và tử vong, điều quan trọng là phải diễn giải những phát hiện này một cách thận trọng, vì các nghiên cứu quan sát không thể chứng minh nguyên nhân một cách dứt khoát.
Cuộc tranh luận xoay quanh cholesterol trong chế độ ăn uống, và trứng nói riêng, vẫn còn phức tạp, với nghiên cứu đưa ra những phát hiện trái chiều. Hướng dẫn Chế độ ăn uống cho người Mỹ 2015-2020, mặc dù vẫn khuyên nên ăn càng ít cholesterol càng tốt, đã loại bỏ giới hạn hàng ngày cụ thể, phản ánh sự thay đổi trọng tâm từ cholesterol trong chế độ ăn uống sang các mô hình ăn uống tổng thể. Hầu hết các tổ chức chuyên gia hiện nay đều nhấn mạnh sự điều độ như một phần của mô hình ăn uống lành mạnh hơn là sự hạn chế hoàn toàn. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2018 chỉ ra rằng việc tiêu thụ tới 12 quả trứng mỗi tuần dường như an toàn và không ảnh hưởng tiêu cực đến các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa.
Hơn nữa, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến nghị kết hợp một quả trứng hoặc hai lòng trắng trứng mỗi ngày như một phần của mô hình ăn uống tốt cho tim mạch. Dựa trên sự đồng thuận khoa học hiện tại, hầu hết người trưởng thành khỏe mạnh có thể an toàn tiêu thụ một đến hai quả trứng mỗi ngày mà không có lo ngại đáng kể về sức khỏe. Tuy nhiên, nếu bạn có các tình trạng bệnh lý từ trước như bệnh tim, mức cholesterol cao hoặc các vấn đề sức khỏe cụ thể khác, tốt nhất là luôn tìm kiếm lời khuyên về chế độ ăn uống cá nhân. Tham khảo ý kiến nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký sẽ đảm bảo rằng việc tiêu thụ trứng của bạn hoàn toàn phù hợp với nhu cầu và mục tiêu sức khỏe riêng của bạn, tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh gút của bạn.
Việc điều hướng các nhãn khác nhau trên vỏ hộp trứng thường có thể gây nhầm lẫn, khiến việc phân biệt lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu ăn uống và sở thích đạo đức của bạn trở nên khó khăn. Việc hiểu các thuật ngữ này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt. "Trứng gà chạy bộ" (Free-range eggs) có nghĩa là những con gà mái sản xuất trứng được tiếp cận với không gian ngoài trời, cho phép chúng thực hiện các hành vi tự nhiên như kiếm ăn và tắm bụi. Việc tiếp cận này thường ngụ ý sự nhấn mạnh hơn vào phúc lợi động vật so với gà mái được nuôi theo cách thông thường.
Ngược lại, "trứng gà không lồng" (cage-free eggs) đến từ những con gà mái sống trong chuồng gà trong nhà, nơi chúng không bị nhốt trong các lồng riêng lẻ mà có thể đi lại tự do trong một không gian được chỉ định. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là "không lồng" không nhất thiết có nghĩa là được tiếp cận ngoài trời. "Trứng hữu cơ được chứng nhận" (Certified Organic eggs) đảm bảo rằng những con gà mái đã được nuôi theo các tiêu chuẩn hữu cơ nghiêm ngặt, nghĩa là chúng không được cho ăn bất kỳ loại thức ăn nào có chứa thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ hoặc phân bón hóa học. Chúng cũng phải được tiếp cận ngoài trời và được nuôi không dùng kháng sinh hoặc hormone, phản ánh cam kết đối với cả phúc lợi động vật và tính bền vững môi trường.
Thuật ngữ "nuôi thả đồng" (pasture-raised) thường được các nhà sản xuất trứng sử dụng để gợi ý một tiêu chuẩn phúc lợi cao hơn, nhưng nó không được Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) quản lý chính thức. Do đó, nếu bạn gặp nhãn này, điều quan trọng là phải tìm kiếm các chứng nhận bổ sung từ các bên thứ ba có uy tín, chẳng hạn như Certified Humane hoặc Animal Humane. Ví dụ, "trứng gà nuôi thả đồng được chứng nhận nhân đạo" (Certified Humane pasture-raised eggs) đảm bảo rằng những con chim được tiếp cận thường xuyên với một đồng cỏ ngoài trời có thảm thực vật sống trong ít nhất sáu giờ mỗi ngày, với một không gian tối thiểu được chỉ định là 108 feet vuông cho mỗi con gà mái, đảm bảo cuộc sống ngoài trời thực sự rộng rãi.
Cuối cùng, chất lượng và hình thức của trứng được chỉ định chính thức bằng các loại AA, A và B. Trứng loại AA đại diện cho trứng tươi và chất lượng cao nhất, đặc trưng bởi vỏ chắc chắn, lòng trắng dày và lòng đỏ nằm ở giữa. Trứng loại A cũng có chất lượng cao, trong khi trứng loại B thường có lòng trắng hơi mỏng hơn và lòng đỏ phẳng hơn và thường được sử dụng trong làm bánh và nấu ăn hơn là làm trứng ăn trực tiếp. Một lựa chọn thay thế tuyệt vời để mua trứng chất lượng là mua trực tiếp từ các trang trại địa phương hoặc chợ nông sản. Mối liên hệ trực tiếp này thường cho phép người tiêu dùng nói chuyện với nông dân, thu được những hiểu biết minh bạch về điều kiện sống của gà mái và các hoạt động canh tác, đảm bảo sự yên tâm về nguồn gốc và chất lượng của trứng.
Tóm lại, trứng là một lựa chọn protein đặc biệt cho những người đang quản lý bệnh gút do hàm lượng purine vốn có của chúng thấp. Tính linh hoạt của chúng làm cho chúng trở thành một thành phần lý tưởng của nhiều bữa ăn thân thiện với bệnh gút, kết hợp liền mạch với các thực phẩm ít purine khác như trái cây, rau và ngũ cốc nguyên hạt. Mặc dù lượng trứng tối ưu hàng ngày đã là chủ đề tranh luận lịch sử, sự hiểu biết khoa học hiện tại và sự đồng thuận của các chuyên gia cho thấy rằng hầu hết những người khỏe mạnh có thể an toàn tiêu thụ một đến hai quả trứng mỗi ngày mà không có tác dụng phụ nào đối với sức khỏe. Cũng như tất cả các cân nhắc về chế độ ăn uống đối với các tình trạng sức khỏe cụ thể, việc cá nhân hóa cách tiếp cận của bạn với sự hướng dẫn của chuyên gia chăm hoạch y tế vẫn là chiến lược thận trọng nhất.
Câu hỏi thường gặp
- Chế độ ăn tốt nhất cho bệnh gút là gì?
Một chế độ ăn cân bằng bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, rau, sữa ít béo, protein thực vật, anh đào và trái cây họ cam quýt có thể giúp giảm axit uric và ngăn ngừa các cơn bùng phát gút.
Tìm hiểu thêm: Nên ăn gì khi bị Gút - Thịt xông khói và trứng có hại cho bệnh gút không?
Trứng là một nguồn protein tốt cho những người mắc bệnh gút vì chúng có hàm lượng purine thấp. Nên tránh thịt xông khói vì nó có hàm lượng purine cao. - Thực phẩm nào có hàm lượng purine cao?
Đồ uống có cồn và nội tạng (gan) có hàm lượng purine cao. Các loại thịt và hải sản khác, bao gồm thịt nai, gà tây, thịt bê, sò điệp, cá trích, cá hồi, cá ngừ và cá mòi, cũng có hàm lượng purine cao.