Mọi điều cần biết về Bệnh Gút và Axit Uric

Bệnh Gout: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Bởi Lana Barhum
Xuất bản ngày 19 tháng 8 năm 2022
Được xem xét y tế bởi Anita C. Chandrasekaran, MD

Mục lục
Xem tất cả
Mục lục

Bệnh gout là một dạng viêm khớp cấp tính đặc biệt đau đớn, đặc trưng bởi các cơn đau đột ngột, dữ dội, sưng, đau khi chạm và đỏ, thường ảnh hưởng đến một hoặc nhiều khớp. Mặc dù gout có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào trên cơ thể, nhưng nó thường xuất hiện nhất ở ngón chân cái. Những cơn đau suy nhược này có thể tấn công mà không báo trước, thường làm gián đoạn giấc ngủ, khiến ngay cả những va chạm nhẹ nhất, chẳng hạn như trọng lượng của một tấm ga trải giường, cũng trở nên đau đớn tột độ. Cảm giác ở khớp bị ảnh hưởng có thể giống như đang bị bỏng dữ dội, đòi hỏi sự chú ý và giảm đau ngay lập tức.

Những người mắc bệnh gout thường trải qua một kiểu triệu chứng dao động, đặc trưng bởi các giai đoạn bùng phát cấp tính và giai đoạn thuyên giảm xen kẽ. Trong một đợt bùng phát, các triệu chứng ở mức độ nghiêm trọng nhất, gây khó chịu đáng kể và hạn chế các hoạt động hàng ngày. Ngược lại, các giai đoạn thuyên giảm mang lại sự thuyên giảm đáng mừng, với ít hoặc không có triệu chứng, cho phép trở lại chức năng bình thường. Các chiến lược quản lý gout hiệu quả thường tập trung vào việc giảm bớt triệu chứng trong các cơn cấp tính và, quan trọng hơn, thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt trong tương lai. Hiểu rõ các kiểu này là chìa khóa để quản lý bệnh thành công lâu dài.

Doucefleur / Getty Images

Nguyên nhân gây Gout

Về bản chất, gout chủ yếu do tăng axit uric máu, một thuật ngữ y học chỉ sự tích tụ quá mức axit uric trong cơ thể.1 Khi nồng độ axit uric trở nên quá cao, chất này có thể biến thành các tinh thể sắc nhọn như kim lắng đọng trong khớp, gây ra cơn đau dữ dội và viêm đặc trưng của một đợt gout cấp. Quá trình hình thành tinh thể quan trọng này là mối liên hệ trực tiếp giữa axit uric tăng cao và sự khởi phát của các triệu chứng gout, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các mức này.

Tăng axit uric máu thường xuất hiện do một trong hai cơ chế chính: hoặc cơ thể sản xuất một lượng axit uric lớn bất thường, hoặc thận, cơ quan chịu trách nhiệm lọc chất thải, không thể đào thải axit uric ra khỏi hệ thống một cách hiệu quả.2 Khi nồng độ axit uric trong máu đạt đến ngưỡng quan trọng, nó dẫn đến sự kết tủa của tinh thể urat trong khoang khớp, đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra một đợt gout cấp. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nồng độ axit uric tăng cao không tự động dẫn đến chẩn đoán bệnh gout. Nhiều người có thể bị tăng axit uric máu mà không bao giờ phát triển bệnh. Một báo cáo của Biomolecules năm 2021 nhấn mạnh điều này, chỉ ra rằng chỉ có tới 36% số người bị tăng axit uric máu cuối cùng sẽ phát triển bệnh gout.3

Các yếu tố rủi ro của Gout

Một số yếu tố rủi ro có thể xác định được có thể làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh gout của một người. Hiểu các yếu tố này là rất quan trọng cho cả việc phòng ngừa và chẩn đoán sớm. Một yếu tố rủi ro nổi bật là giới tính, với bệnh gout phổ biến hơn đáng kể ở nam giới. Một đánh giá năm 2019 trên Advances in Rheumatology tiết lộ rằng chỉ có 5,1% các trường hợp gout ảnh hưởng đến phụ nữ. Điều thú vị là, ở phụ nữ, tỷ lệ mắc bệnh gout có xu hướng tăng đáng kể sau mãn kinh, cho thấy ảnh hưởng của hormone.

Ngoài giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 trở lên là một yếu tố góp phần được công nhận vào nguy cơ gout, nhấn mạnh mối liên hệ giữa béo phì và tình trạng này. Hội chứng chuyển hóa, một nhóm các tình trạng bao gồm huyết áp cao, đường huyết tăng cao, mỡ bụng thừa và mức cholesterol hoặc triglyceride bất thường, cũng làm tăng đáng kể nguy cơ gout, cùng với bệnh tim, đột quỵ và tiểu đường loại 2. Hơn nữa, chức năng thận bị suy giảm và suy tim sung huyết có thể làm giảm khả năng đào thải axit uric của cơ thể, do đó làm tăng nguy cơ gout.

Yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng; tiền sử gia đình mắc bệnh gout (di truyền hoặc tiền sử gia đình) có thể làm tăng khả năng mắc bệnh của một người. Lựa chọn lối sống cũng có tác động tương tự: uống nhiều rượu, đặc biệt là bia, và chế độ ăn uống thường xuyên nhiều thực phẩm giàu purin là những tác nhân gây ra các cơn gout cấp đã được biết đến. Cuối cùng, việc sử dụng quá mức một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu, cũng có thể góp phần làm tăng nồng độ axit uric và tăng nguy cơ mắc bệnh gout.1

Axit Uric là gì?

Axit uric là một sản phẩm chất thải tự nhiên được cơ thể tạo ra khi nó xử lý các hóa chất được gọi là purin. Các purin này có hai nguồn chính: chúng được giải phóng khi các tế bào của cơ thể tự phân hủy như một phần của quá trình trao đổi chất bình thường, và chúng cũng được hấp thụ qua các loại thực phẩm và đồ uống khác nhau. Thông thường, axit uric hòa tan hiệu quả trong máu, sau đó đi qua thận, nơi lọc nó ra, cho phép nó thoát ra khỏi cơ thể chủ yếu qua nước tiểu. Sự cân bằng tinh tế này đảm bảo rằng nồng độ axit uric duy trì trong giới hạn lành mạnh.

Tuy nhiên, lựa chọn chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ axit uric. Tiêu thụ một chế độ ăn giàu thực phẩm và đồ uống chứa purin có thể dẫn đến tăng nồng độ axit uric trong cơ thể, có khả năng đẩy nó vào phạm vi tăng axit uric máu. Những thủ phạm phổ biến có hàm lượng purin cao bao gồm một số loại hải sản, đặc biệt là cá cơm và cá mòi, cũng như thịt đỏ và nội tạng như gan. Đồ uống và thực phẩm chứa xi-rô ngô fructose cao cũng có thể góp phần làm tăng nồng độ. Ngoài ra, rượu, đặc biệt là bia, được biết là một yếu tố góp phần đáng kể làm tăng axit uric, vì vậy việc uống điều độ hoặc tránh rượu là chìa khóa cho những người có nguy cơ mắc bệnh gout.1

Khi axit uric tích tụ quá mức trong cơ thể, dẫn đến tăng axit uric máu, mối lo ngại chính là sự hình thành các tinh thể urat. Các tinh thể này, như đã thảo luận, dễ dàng lắng đọng vào các khớp, gây ra phản ứng viêm đau đớn đặc trưng của một cơn gout cấp. Nhưng các khớp không phải là vị trí tiềm năng duy nhất để lắng đọng tinh thể. Các tinh thể urat cũng có thể tìm đường vào thận, dẫn đến sự phát triển của sỏi thận.5 Mối đe dọa kép này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nồng độ axit uric để bảo vệ cả sức khỏe khớp và chức năng thận, vì sỏi thận có thể gây khó chịu đáng kể và có khả năng dẫn đến các biến chứng tiếp theo nếu không được giải quyết.

Sỏi thận là gì?

Sỏi thận, trong y học được gọi là sỏi thận (renal calculi), là các khối rắn được tạo thành từ khoáng chất và muối hình thành bên trong thận. Những viên sỏi này có thể xảy ra do nồng độ axit uric cao dai dẳng, có thể kết tinh trong đường tiết niệu. Mặc dù kích thước của chúng có thể khác nhau từ nhỏ như hạt cát đến lớn như viên ngọc trai, nhưng ngay cả những viên sỏi nhỏ cũng có thể gây đau đớn tột độ khi chúng cố gắng đi qua các đường tiết niệu hẹp.

Sự hiện diện của sỏi thận có thể làm tắc nghẽn dòng nước tiểu bình thường, dẫn đến đau dữ dội, thường cảm thấy ở lưng hoặc bên hông, và có thể kèm theo buồn nôn hoặc nôn mửa. May mắn thay, phần lớn sỏi thận, đặc biệt là những viên nhỏ hơn, sẽ tự thoát ra khỏi cơ thể qua đường tiểu mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, những viên sỏi lớn hơn hoặc gây nhiều vấn đề hơn có thể cần đến thuốc kê đơn để hỗ trợ đào thải hoặc, trong một số trường hợp, các thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ chúng, giảm bớt triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương tiềm ẩn cho hệ tiết niệu.

Triệu chứng Gout

Đặc điểm nổi bật của bệnh gout là các giai đoạn có triệu chứng cấp tính, thường được gọi là cơn gout cấp hay đợt bùng phát gout. Những đợt này nổi tiếng với cơn đau dữ dội và khởi phát nhanh chóng, thường khiến người bệnh bất ngờ. Một kịch bản điển hình là thức dậy giữa đêm với một khớp, thường là ngón chân cái, có cảm giác như đang bốc cháy, kèm theo đau dữ dội đến mức ngay cả trọng lượng nhẹ của một tấm ga trải giường cũng có thể gây ra cơn đau khủng khiếp.

Trong một đợt gout cấp, các triệu chứng điển hình bao gồm:

  • Đau dữ dội ngay cả khi chạm nhẹ nhất, chẳng hạn như từ ga trải giường. Cơn đau này có thể nghiêm trọng đến mức được mô tả là làm suy nhược cơ thể.
  • Sưng, dẫn đến khớp bị phình to và căng.
  • Cứng khớp, hạn chế đáng kể phạm vi chuyển động bình thường của khớp.
  • Đỏ, cho thấy tình trạng viêm đáng kể ở vùng bị ảnh hưởng.
  • Đau khi chạm, khiến bất kỳ áp lực nào lên khớp cũng không thể chịu được.
  • Nóng hoặc cảm giác khớp bị viêm đang bốc cháy, là kết quả trực tiếp của quá trình viêm.
  • Hạt tophi, là những cục u có thể nhìn thấy được hình thành bởi các tinh thể axit uric tích tụ dưới da và quanh khớp. Những hạt này đặc biệt phổ biến ở những người mắc bệnh gout nặng hoặc mãn tính và có thể cho thấy tình trạng tăng axit uric máu không được điều trị lâu dài.6

Một cơn gout cấp chủ yếu ảnh hưởng đến một khớp tại một thời điểm, mặc dù đôi khi nó có thể liên quan đến nhiều khớp hơn. Mặc dù ngón chân cái là mục tiêu thường xuyên nhất, nhưng gout có thể biểu hiện ở nhiều khớp khác, bao gồm đầu gối, mắt cá chân, bàn chân (ngoài ngón chân cái), bàn tay, cổ tay và khuỷu tay. Cơn đau thường đạt đỉnh trong vòng 12 đến 24 giờ đầu tiên, đánh dấu giai đoạn nghiêm trọng nhất của cơn cấp. Các dấu hiệu sớm, tinh tế của một đợt bùng phát sắp tới có thể bao gồm ngứa nhẹ, cảm giác nóng rát, cứng khớp hoặc hơi đau nhức ở khớp bị ảnh hưởng, đóng vai trò như một cảnh báo tinh tế trước khi cơn đau đạt cường độ tối đa.

Sau khi cường độ cao nhất này, các triệu chứng sẽ dần giảm bớt. Hầu hết các cá nhân có thể hồi phục hoàn toàn sau một đợt gout cấp trong vòng một đến hai tuần, khi cơ thể hoạt động để giải quyết tình trạng viêm. Một khía cạnh quan trọng của việc sống chung với bệnh gout là các giai đoạn thuyên giảm sau một đợt bùng phát. Khi cơn cấp tính được giải quyết, các cá nhân có thể trải qua một khoảng thời gian dài không có triệu chứng, kéo dài từ vài tháng đến một năm hoặc thậm chí lâu hơn. Bản chất chu kỳ của các đợt bùng phát và thuyên giảm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý liên tục để kéo dài các giai đoạn không có triệu chứng và giảm thiểu tác động của các đợt trong tương lai.

Chẩn đoán

Chẩn đoán gout thường bao gồm một phương pháp tiếp cận toàn diện, kết hợp việc xem xét kỹ lưỡng các triệu chứng, tiền sử bệnh chi tiết, khám thực thể, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, và đôi khi là các nghiên cứu hình ảnh. Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn sẽ bắt đầu bằng cách hỏi các câu hỏi cụ thể về sự khởi phát và tiến triển của các triệu chứng, bao gồm tốc độ xuất hiện, cường độ và bất kỳ kiểu hình nào có thể nhận thấy được. Họ cũng sẽ hỏi về bất kỳ tiền sử gia đình mắc bệnh gout hoặc các tình trạng viêm khác, vì yếu tố di truyền có thể là một yếu tố quan trọng.

Trong quá trình khám thực thể, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ cẩn thận đánh giá khớp bị ảnh hưởng để tìm các dấu hiệu viêm điển hình, chẳng hạn như sưng, đỏ và đau khi chạm. Họ cũng sẽ nhẹ nhàng đánh giá phạm vi chuyển động của khớp để xác định bất kỳ hạn chế nào do viêm gây ra. Ngoài ra, cuộc khám sẽ bao gồm việc tìm kiếm sự hiện diện của hạt tophi, là các khối tinh thể có thể nhìn thấy được phát triển dưới da và quanh khớp trong các trường hợp mãn tính, cung cấp một chỉ số mạnh mẽ về bệnh gout lâu dài.

Xét nghiệm máu thường là một phần của quá trình chẩn đoán, chủ yếu để đo nồng độ axit uric trong cơ thể. Mặc dù nồng độ axit uric tăng cao là một chỉ số quan trọng của bệnh gout, điều quan trọng cần nhớ là có nồng độ cao không khẳng định chắc chắn chẩn đoán bệnh gout, vì một số người bị tăng axit uric máu không bao giờ phát triển bệnh. Do đó, xét nghiệm này đóng vai trò là một bằng chứng hỗ trợ hơn là một công cụ chẩn đoán độc lập, củng cố nhu cầu về một phương pháp chẩn đoán đa diện.

Xét nghiệm chính xác và dứt khoát nhất để chẩn đoán gout là xét nghiệm chọc hút dịch khớp, còn được gọi là phân tích dịch khớp.7 Thủ thuật này bao gồm việc thu thập cẩn thận dịch khớp, là chất lỏng bôi trơn tự nhiên được tìm thấy trong khớp. Để thực hiện điều này, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ nhẹ nhàng đưa một kim nhỏ qua da gần khớp bị ảnh hưởng và cẩn thận rút một mẫu nhỏ chất lỏng vào một ống vô trùng. Chất lỏng này sau đó được kiểm tra kỹ lưỡng dưới kính hiển vi, đặc biệt để xác định sự hiện diện của các tinh thể urat, hình dạng đặc trưng của chúng xác nhận chẩn đoán bệnh gout.

Trong trường hợp chẩn đoán vẫn chưa rõ ràng hoặc để loại trừ các tình trạng khác, kỹ thuật hình ảnh có thể được sử dụng. Siêu âm, sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cấu trúc bên trong, có thể rất hiệu quả trong việc phát hiện các tinh thể urat trong khớp và các mô mềm xung quanh, ngay cả trước khi chúng hình thành hạt tophi có thể nhìn thấy được. Hơn nữa, một số trung tâm y tế hiện sử dụng chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (CT), một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến kết hợp tia X và xử lý máy tính, để đặc biệt đánh giá bệnh gout khi các xét nghiệm khác chưa cung cấp chẩn đoán cuối cùng, cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về sự lắng đọng tinh thể.

Điều trị

Các mục tiêu chính của điều trị gout gồm hai mặt: giảm đau hiệu quả và làm giảm triệu chứng trong một cơn gout cấp, và quan trọng hơn, ngăn ngừa các cơn gout trong tương lai xảy ra. Phương pháp tiếp cận toàn diện này đảm bảo cả việc giảm nhẹ tức thì và quản lý lâu dài tình trạng bệnh. Để giảm nhẹ tức thì các triệu chứng cấp tính, một số nhóm thuốc thường được kê đơn.

Các loại thuốc được thiết kế để cải thiện triệu chứng trong các đợt gout cấp bao gồm:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Đây là những loại thuốc được sử dụng rộng rãi để giảm đau và sưng. Các lựa chọn bao gồm các loại không kê đơn như Advil (ibuprofen) hoặc naproxen, và các loại thuốc kê đơn mạnh hơn như Indocin (indomethacin), có thể mang lại sự giảm đau đáng kể bằng cách nhắm vào phản ứng viêm.
  • Corticosteroid: Các loại thuốc chống viêm mạnh mẽ này có thể được dùng bằng đường uống hoặc tiêm trực tiếp vào khớp bị ảnh hưởng. Chúng hoạt động bằng cách nhanh chóng giảm viêm và đau, mang lại sự giảm triệu chứng nhanh chóng, đặc biệt trong các trường hợp nặng khi các phương pháp điều trị khác có thể không đủ.
  • Colcrys (colchicine): Loại thuốc chống viêm đặc hiệu này đặc biệt hiệu quả khi được dùng ở những dấu hiệu sớm nhất của một cơn gout cấp, lý tưởng nhất là trong vòng 12 giờ đầu tiên. Nó hoạt động bằng cách can thiệp vào các quá trình viêm được kích hoạt bởi các tinh thể urat, do đó làm giảm viêm và làm chậm sự tiến triển của cơn cấp.8

Ngoài việc kiểm soát các cơn cấp tính, một thành phần quan trọng của điều trị gout bao gồm việc kê đơn các loại thuốc nhằm mục đích giảm nồng độ axit uric trong cơ thể để ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai. Những loại thuốc này thường được dùng lâu dài để duy trì nồng độ axit uric ổn định và giảm khả năng hình thành tinh thể. Việc theo dõi thường xuyên nồng độ axit uric là điều cần thiết để đảm bảo các loại thuốc này có hiệu quả và được định liều đúng cách.

Các loại thuốc được kê đơn với mục đích giảm nồng độ axit uric và ngăn ngừa các cơn gout cấp trong tương lai bao gồm:

  • Zyloprim (allopurinol): Loại thuốc được sử dụng rộng rãi này hoạt động bằng cách giảm lượng axit uric mà cơ thể bạn sản xuất và có sẵn dưới dạng viên nén. Đây là một phương pháp điều trị nền tảng cho nhiều người bị gout mãn tính.
  • Uloric (febuxostat): Cũng có sẵn dưới dạng viên nén, febuxostat hoạt động tương tự như allopurinol, bằng cách ức chế sản xuất axit uric. Nó có thể là một lựa chọn thay thế cho những bệnh nhân không thể dung nạp allopurinol hoặc những người không đáp ứng đầy đủ với nó.
  • Benemid, Probalan (probenecid): Loại thuốc này hoạt động khác, bằng cách giúp thận đào thải nhiều axit uric hơn ra khỏi cơ thể, do đó làm giảm nồng độ tổng thể. Nó cũng có sẵn dưới dạng viên nén và thường được sử dụng trong các trường hợp bài tiết axit uric kém là vấn đề chính.
  • Krystexxa (pegloticase): Dành cho bệnh gout mãn tính nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, pegloticase là một loại thuốc có hiệu quả cao giúp phân hủy axit uric. Nó được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch, cung cấp một lựa chọn mạnh mẽ cho những bệnh nhân bị gout kháng trị.

Phòng ngừa

Mặc dù thuốc chắc chắn có hiệu quả trong việc cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa các cơn gout cấp, nhưng việc tích hợp các lựa chọn chế độ ăn uống và thay đổi lối sống một cách có ý thức cũng vô cùng quan trọng cho việc quản lý và phòng ngừa lâu dài. Những chiến lược không dùng thuốc này có thể bổ trợ đáng kể cho các phương pháp điều trị y tế, giúp duy trì mức axit uric thấp hơn và giảm tần suất bùng phát. Một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp thuốc với điều chỉnh lối sống, mang lại con đường tốt nhất để kiểm soát gout hiệu quả.

Một trong những nền tảng của phòng ngừa gout nằm ở việc quản lý chế độ ăn uống. Rất nên tránh đồ uống có hàm lượng purin cao, bao gồm tất cả các dạng rượu, đặc biệt là bia, và đồ uống có đường, đặc biệt là những loại được làm ngọt bằng xi-rô ngô fructose cao. Những đồ uống này được biết là làm tăng nồng độ axit uric, đóng vai trò là tác nhân quan trọng gây ra các cơn gout cấp. Tương tự, việc cố ý tránh các loại thực phẩm giàu purin là điều cần thiết. Danh mục này bao gồm thịt đỏ, nội tạng (như gan), và các loại hải sản giàu purin cụ thể như cá cơm và cá mòi, tất cả đều có thể trực tiếp góp phần làm tăng axit uric trong máu.

Ngoài việc tránh các tác nhân gây bệnh, việc tập trung vào các thói quen ăn uống có lợi là rất quan trọng. Uống nhiều nước suốt cả ngày là một chiến lược đơn giản nhưng mạnh mẽ. Hydrat hóa đầy đủ không chỉ hỗ trợ sức khỏe thận tổng thể mà còn giúp thận đào thải axit uric ra khỏi cơ thể hiệu quả hơn, ngăn ngừa sự tích tụ của nó. Áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng giàu rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và đậu cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu đồng thời giảm thiểu lượng purin nạp vào. Đáng chú ý, việc kết hợp các sản phẩm sữa ít béo đã được liên kết với việc giảm nồng độ axit uric trong máu và giảm nguy cơ mắc các đợt bùng phát trong tương lai, khiến chúng trở thành một bổ sung có giá trị cho chế độ ăn thân thiện với người bệnh gout.10

Các bằng chứng mới nổi cũng hỗ trợ việc bổ sung các loại trái cây cụ thể vào chế độ ăn uống của bạn. Thử dùng quả anh đào và nước ép anh đào là một cách tiếp cận tự nhiên thường được khuyến nghị, vì chúng được cho là có đặc tính chống viêm có thể ngăn ngừa các đợt bùng phát gout. Một nghiên cứu chéo lớn, sử dụng khảo sát trực tuyến, cho thấy việc tiêu thụ anh đào trong hai ngày có liên quan đến việc giảm 35% nguy cơ mắc các cơn gout cấp, và chiết xuất anh đào còn giảm 45% nguy cơ.11 Điều này cho thấy rằng việc kết hợp anh đào có thể là một "bí quyết" ăn uống có lợi để phòng ngừa.

Cuối cùng, việc quản lý cân nặng đóng một vai trò sâu sắc trong phòng ngừa gout. Giảm cân, đặc biệt đối với những người thừa cân hoặc béo phì, có thể giúp giảm đáng kể nồng độ axit uric và ngăn ngừa các cơn gout cấp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc giảm cân bền vững không chỉ giúp giảm nồng độ axit uric mà còn góp phần giảm số lần mắc các cơn gout cấp trong dài hạn.12 Ngoài ra, giảm cân có thể cải thiện sức khỏe khớp tổng thể, giảm kích thước và số lượng hạt tophi, tăng cường chức năng thể chất và chất lượng cuộc sống, đồng thời giảm thiểu khả năng xảy ra các biến chứng và bệnh đồng mắc liên quan đến gout, khiến đây trở thành một chiến lược phòng ngừa then chốt cho nhiều cá nhân.

Tóm tắt

Gout là một dạng viêm khớp cấp tính đặc trưng bởi các cơn đau đột ngột, dữ dội kèm theo sưng, đau khi chạm và đỏ ở một hoặc nhiều khớp. Mặc dù nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào, nhưng tình trạng này thường biểu hiện ở ngón chân cái, gây khó chịu nghiêm trọng. Nguyên nhân gốc rễ của gout nằm ở sự tích tụ axit uric quá mức trong cơ thể, sau đó kết tinh và lắng đọng trong và quanh khớp, gây ra phản ứng viêm đáng kể. Một số cá nhân có nguy cơ mắc gout cao hơn, bao gồm nam giới và những người có tiền sử gia đình mắc bệnh, nhấn mạnh sự tương tác giữa di truyền và lối sống.

Quan trọng là, gout là một tình trạng có thể điều trị được và có thể được quản lý hiệu quả thông qua sự kết hợp giữa thuốc và điều chỉnh chế độ ăn uống chiến lược. Thuốc giúp giảm đau cấp tính trong các đợt bùng phát và, quan trọng hơn, giảm nồng độ axit uric theo thời gian, ngăn ngừa các cơn gout trong tương lai. Bổ trợ cho liệu pháp y tế, các thay đổi lối sống là tối quan trọng. Chúng bao gồm việc áp dụng một kế hoạch ăn uống lành mạnh, ý thức tránh các loại thực phẩm và đồ uống cụ thể được biết là làm tăng nồng độ axit uric, duy trì hydrat hóa đầy đủ và đạt được cân nặng khỏe mạnh. Bằng cách tích hợp các phương pháp này, những người mắc bệnh gout có thể giảm đáng kể các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Một lời từ Verywell

Gout, mặc dù là một tình trạng kéo dài suốt đời, nhưng có khả năng quản lý cao, và với chẩn đoán sớm cùng sự can thiệp thích hợp, hầu hết các cá nhân có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt. Mấu chốt nằm ở việc quản lý chủ động để ngăn ngừa những hậu quả nghiêm trọng của bệnh gout không được điều trị, có thể bao gồm tổn thương khớp không thể phục hồi và suy giảm chức năng đáng kể. Chẩn đoán kịp thời cho phép thực hiện các chiến lược có thể kiểm soát hiệu quả nồng độ axit uric và giảm thiểu tần suất cũng như cường độ của các đợt bùng phát đau đớn.

Đối với một số người bị gout mãn tính hoặc không được kiểm soát tốt, sự tích tụ axit uric lâu dài có thể dẫn đến sự hình thành các hạt tophi. Những cục u có thể nhìn thấy, sờ thấy được này, bao gồm các tinh thể axit uric, thường xuất hiện trong và xung quanh khớp, thường báo hiệu sự tiến triển nghiêm trọng hơn của bệnh. Ngoài các biến chứng khớp, gout không được điều trị cũng có thể góp phần vào các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, bao gồm sự phát triển của sỏi thận đau đớn và tiến triển thành viêm khớp nặng, suy nhược. Điều hoàn toàn cần thiết là duy trì giao tiếp cởi mở và trung thực với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn, báo cáo tất cả các triệu chứng bạn trải qua, cho dù chúng có vẻ liên quan trực tiếp đến bệnh gout của bạn hay các tình trạng sức khỏe khác, để đảm bảo chăm sóc toàn diện và hiệu quả.

Các câu hỏi thường gặp

  • Thực phẩm nào giúp giảm axit uric?
    Một số loại thực phẩm có thể góp phần làm giảm nồng độ axit uric. Ví dụ, việc bổ sung các sản phẩm sữa ít béo vào chế độ ăn uống của bạn đã được chứng minh là có khả năng giảm nồng độ axit uric và có thể giảm nguy cơ mắc các cơn gout trong tương lai. Ngoài ra, anh đào và nước ép anh đào được nhiều người tin là giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát gout do đặc tính chống viêm của chúng, khiến chúng trở thành một lựa chọn ăn kiêng phổ biến để quản lý tình trạng bệnh.
    Tìm hiểu thêm: Thực phẩm có thể giúp điều trị Gout như thế nào

  • Các dấu hiệu cảnh báo của bệnh gout là gì?
    Một đợt bùng phát gout sắp xảy ra đôi khi có thể có những dấu hiệu cảnh báo sớm tinh tế. Chúng có thể bao gồm các cảm giác như nóng rát, ngứa hoặc ngứa ran ở khớp bị ảnh hưởng, thường xảy ra một hoặc hai giờ trước khi cơn bùng phát đạt cường độ tối đa. Khớp cũng có thể cảm thấy cứng hoặc hơi đau nhức nhẹ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nhiều người không trải qua bất kỳ dấu hiệu sớm nào và có thể đột ngột thức dậy giữa đêm với một khớp bị viêm nặng và đau đớn, trải qua sự khởi phát cấp tính của một cơn gout mà không có cảnh báo trước.
    Tìm hiểu thêm: Triệu chứng của bệnh Gout

  • Bệnh gout có thể chữa khỏi không?
    Hiện tại, không có phương pháp chữa khỏi dứt điểm cho bệnh gout, có nghĩa là nó được coi là một tình trạng kéo dài suốt đời đối với hầu hết các cá nhân. Tuy nhiên, tình trạng này có khả năng điều trị cao, và việc quản lý hiệu quả có thể dẫn đến các giai đoạn thuyên giảm dài với rất ít hoặc không có triệu chứng. Các chiến lược điều trị chủ yếu nhằm mục đích giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trong các cơn gout cấp và, quan trọng hơn, ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường sẽ kê đơn thuốc được thiết kế đặc biệt để giảm nồng độ axit uric trong cơ thể, đây là nền tảng để ngăn ngừa các cơn tái phát và đạt được kiểm soát bệnh lâu dài.
    Tìm hiểu thêm: Điều trị bệnh Gout

Đọc thêm:

12 Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu được bình duyệt, để hỗ trợ các sự thật trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quy trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra thực tế và giữ nội dung của chúng tôi chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.

  1. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh. Gout.
  2. Quỹ Thận Quốc gia. Bệnh Gout và bệnh thận.
  3. Zhang WZ. Tại sao tăng axit uric máu không nhất thiết gây ra bệnh gout?. Biomolecules. 2021;11(2):280. doi:10.3390/biom11020280
  4. Evans PL, Prior JA, Belcher J, Hay CA, Mallen CD, Roddy E. Các yếu tố rủi ro giới tính cụ thể đối với bệnh gout: một đánh giá hệ thống các nghiên cứu đoàn hệ. Adv Rheumatol. 2019;59(1):24. doi:10.1186/s42358-019-0067-7
  5. Johns Hopkins Medicine. Sỏi thận.
  6. Trung tâm Viêm khớp Johns Hopkins. Triệu chứng và chẩn đoán bệnh gout.
  7. Qaseem A, McLean RM, Starkey M, et al. Chẩn đoán bệnh gout cấp tính: một hướng dẫn thực hành lâm sàng từ Hiệp hội Bác sĩ Nội khoa Hoa Kỳ. Ann Intern Med. 2017;166(1):52-57. doi:10.7326/M16-0569
  8. Slobodnick A, Shah B, Krasnokutsky S, Pillinger MH. Cập nhật về colchicine, 2017. Rheumatology (Oxford). 2018;57(suppl_1):i4-i11. doi:10.1093/rheumatology/kex453
  9. Trung tâm Viêm khớp Johns Hopkins. Điều trị bệnh gout.
  10. Major TJ, Topless RK, Dalbeth N, Merriman TR. Đánh giá đóng góp rộng rãi của chế độ ăn đến nồng độ urat huyết thanh: phân tích tổng hợp các đoàn hệ dựa trên dân số. BMJ 2018;363:k3951. doi:10.1136/bmj.k3951
  11. Collins MW, Saag KG, Singh JA. Anh đào có vai trò gì trong việc quản lý bệnh gout không? Ther Adv Musculoskelet Dis. 2019;11:1759720X19847018. doi:10.1177/1759720X19847018
  12. Nielsen SM, Bartels EM, Henriksen M, et al. Giảm cân cho những người thừa cân và béo phì bị gout: một đánh giá hệ thống các nghiên cứu dọc. Ann Rheum Dis. 2017;76(11):1870-1882. doi:10.1136/annrheumdis-2017-211472

Bởi Lana Barhum Barhum là một cây bút y tế với 15 năm kinh nghiệm tập trung vào việc sống chung và đối phó với các bệnh mãn tính.
Xem Quy trình Biên tập của chúng tôi
Gặp gỡ Hội đồng Chuyên gia Y tế của chúng tôi