Mẹo Nấu Ăn

Việc lựa chọn chế độ ăn uống khi kiểm soát bệnh gút là một khía cạnh quan trọng để ngăn ngừa các đợt bùng phát khó chịu. Mặc dù cá được công nhận rộng rãi vì những lợi ích sức khỏe, đặc biệt là hàm lượng dinh dưỡng phong phú có lợi cho sức khỏe tim mạch, nhưng một số loại cá có thể gây khó khăn cho những người dễ mắc bệnh gút. Điều mấu chốt nằm ở việc hiểu khái niệm purin, các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm. Khi các purin này phân hủy trong cơ thể, chúng tạo thành axit uric. Nồng độ axit uric tăng cao là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh gút, dẫn đến sự hình thành các tinh thể gây đau trong khớp [2].

Đối với những người sống chung với bệnh gút, việc lựa chọn kỹ càng khi tiêu thụ cá là điều tối quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ một lượng đáng kể các loại thực phẩm giàu purin có thể làm tăng đáng kể khả năng tái phát các cơn gút cấp, có thể lên đến gần năm lần [3]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra các quyết định sáng suốt về loại cá nào nên đưa vào chế độ ăn uống và loại nào nên hạn chế hoặc tránh. Các hướng dẫn sau đây, dựa trên hàm lượng purin của các loài cá khác nhau, sẽ hỗ trợ bạn đưa ra lựa chọn tối ưu để kiểm soát bệnh gút.

Những lát cá tươi được bày bán trong cửa hàng hải sản
kali9 / Getty Images

Các loại cá có thể ăn

Khi tuân thủ chế độ ăn kiêng thân thiện với bệnh gút, việc tập trung vào các loại cá được phân loại là "ít purin" là một chiến lược thông minh. Những lựa chọn này chứa ít hơn 100 miligam (mg) tổng lượng purin trên mỗi khẩu phần 100 gram (g), giúp giảm thiểu nguy cơ tăng nồng độ axit uric và gây ra cơn gút cấp [3]. Việc kết hợp những loại cá này vào kế hoạch bữa ăn của bạn cho phép bạn tận hưởng những lợi ích dinh dưỡng của hải sản mà không phải lo lắng quá nhiều về các đợt bùng phát. Luôn đảm bảo kiểm soát khẩu phần ăn hợp lý, thường là khẩu phần 3-4 ounce, phù hợp với khuyến nghị chế độ ăn uống tiêu chuẩn.

Thể loại này cung cấp một số lựa chọn tuyệt vời có thể được thưởng thức thường xuyên như một phần của chế độ ăn uống cân bằng. Trứng cá hồi, với hàm lượng purin cực thấp, và các lựa chọn khác như tôm càng, mực và hàu, mang lại sự đa dạng và hương vị đồng thời giữ lượng purin ở mức thấp. Việc hiểu các phân loại này giúp bạn tự tin lựa chọn hải sản hỗ trợ mục tiêu sức khỏe của mình trong khi kiểm soát hiệu quả tình trạng bệnh gút.

Hải sản ít purin

Trứng cá hồi | 4 mg
Tôm càng | 60 mg
Mực | 60 mg
Cá chình hun khói | 78 mg
Hàu | 90 mg
Trứng cá muối | 95 mg
Cua hoàng đế | 99 mg
Hàm lượng purin trên 100 g

Các loại cá nên ăn ở mức độ vừa phải

Hầu hết các loại cá và hải sản nằm trong danh mục "purin trung bình", có nghĩa là chúng chứa từ 100 đến 200 miligam purin trên mỗi khẩu phần 100 gram [3]. Những lựa chọn này có thể là một phần của chế độ ăn thân thiện với bệnh gút, nhưng việc tiêu thụ chúng đòi hỏi sự điều độ cẩn thận. Điều quan trọng là phải cân bằng những lợi ích dinh dưỡng của những loại cá này với nhu cầu giữ nồng độ axit uric ổn định. Thưởng thức chúng với khẩu phần nhỏ hơn và ít thường xuyên hơn có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát tiềm ẩn.

Đối với những người kiểm soát bệnh gút, việc điều độ trong ngữ cảnh này thường có nghĩa là giới hạn khẩu phần ăn hai hoặc ba lần mỗi tuần, tập trung vào khẩu phần nhỏ hơn (khoảng 3 ounce). Những loại cá quen thuộc như cá tuyết, cá hồi, cá Haddock và cá ngừ là nguồn protein nạc và chất dinh dưỡng thiết yếu tuyệt vời, nhưng hàm lượng purin trung bình của chúng đòi hỏi việc tiêu thụ phải có ý thức. Bằng cách thận trọng và thực hành kiểm soát khẩu phần ăn hợp lý, bạn vẫn có thể đưa nhiều loại cá này vào chế độ ăn của mình.

Hải sản purin trung bình

Tôm hùm đá | 102 mg
Tôm hùm Maine | 108 mg
Cá tuyết | 109 mg
Cá chó | 110 mg
Cá bơn | 130 mg
Sò điệp | 136 mg
Cua tuyết | 136 mg
Bạch tuộc | 137 mg
Nhím biển | 137 mg
Cá Haddock | 139 mg
Cá thu | 145 mg
Ngao | 146 mg
Tôm nâu | 147 mg
Cua | 152 mg
Cá ngừ | 157 mg
Cá chép | 160 mg
Cá hồi | 170 mg
Cá bơn lớn | 178 mg
Hàm lượng purin trên 100 g

Các loại cá nên tránh

Đối với những người mắc bệnh gút, một số loại cá được phân loại là "purin cao", chứa từ 200 miligam purin trở lên trên 100 gram cá [2]. Các loại cá cụ thể này tiềm ẩn nguy cơ gây ra cơn gút cấp cao hơn đáng kể do hàm lượng purin đáng kể của chúng. Để kiểm soát hiệu quả tình trạng bệnh và giảm thiểu tần suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các đợt bùng phát, bạn nên tránh hoàn toàn các loại cá này hoặc chỉ tiêu thụ chúng rất hiếm khi và với số lượng cực kỳ nhỏ.

Các ví dụ phổ biến trong nhóm nguy cơ cao này bao gồm cá cơm, cá mòi và cá trích, những loại cá thường phổ biến trong nhiều truyền thống ẩm thực nhưng đặc biệt có vấn đề đối với người mắc bệnh gút. Ngay cả cá ngừ, vốn nằm trong danh mục trung bình, cũng có thể trở thành purin cao khi được chế biến trong dầu, nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra phương pháp chế biến. Việc hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt danh sách "tránh" này là một bước quan trọng trong việc duy trì nồng độ axit uric ổn định và thúc đẩy kiểm soát bệnh gút lâu dài.

Hải sản purin cao

Cá trích | 210 mg
Cá trích ngâm | 219 mg
Cá cơm | 239 mg
Cá ngừ vằn | 211 mg
Cá rô biển | 241 mg
Cá ngừ ngâm dầu | 290 mg
Cá hồi chấm | 297 mg
Cá mòi | 345 mg
Cá trích cơm | 345 mg
Cá mòi ngâm dầu | 490 mg
Hàm lượng purin trên 100 g

Phương pháp nấu ăn chiến lược để kiểm soát bệnh gút

Cách chế biến cá có thể ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng purin của nó và do đó, ảnh hưởng đến bệnh gút của bạn. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các phương pháp nấu ăn cụ thể có thể làm giảm đáng kể mức purin trong thực phẩm, giúp chúng an toàn hơn khi tiêu thụ [4]. Việc hiểu và áp dụng các kỹ thuật nấu ăn này là một "mẹo" có giá trị cho những người kiểm soát bệnh gút muốn đưa cá vào chế độ ăn của mình.

Hấp, luộc và om là những phương pháp được khuyến nghị cao vì chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển purin từ thực phẩm vào chất lỏng nấu ăn [4]. Đặc biệt, luộc đã cho thấy hiệu quả đáng kể, giảm mức purin trong cá như cá mòi từ 23% đến 41% chỉ sau ba phút [4]. Khi sử dụng các phương pháp này, điều quan trọng là phải dùng nhiều nước và quan trọng hơn là phải loại bỏ nước nấu sau đó, vì nó sẽ chứa các purin đã được chiết xuất. Nấu cá ở nhiệt độ thấp hơn cũng có thể có lợi trong việc giảm thiểu sự giữ lại purin [5]. Ngược lại, nướng cá có xu hướng "khóa chặt" purin, làm cho nó trở thành một phương pháp nấu ăn ít được khuyến nghị hơn cho người mắc bệnh gút [6].

Một chiến lược hiệu quả khác liên quan đến việc lột da cá biển trước khi nấu. Da cá, đặc biệt là từ các loài cá biển, thường chứa nồng độ purin cao nhất [4]. Bằng cách lột da cá trước khi chế biến, bạn có thể giảm thêm lượng purin tổng thể và giảm đáng kể nguy cơ bị cơn gút cấp. Những điều chỉnh nấu ăn đơn giản nhưng hiệu quả này mang đến một cách thực tế để kiểm soát lượng purin tiêu thụ mà không cần loại bỏ hoàn toàn cá có lợi khỏi chế độ ăn của bạn.

Hiểu về axit béo Omega-3 và bệnh gút

Axit béo Omega-3, được ca ngợi rộng rãi vì những lợi ích sâu sắc của chúng đối với sức khỏe tim mạch, là một thành phần quan trọng của chế độ ăn uống bổ dưỡng, được các tổ chức như Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị để giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ [8]. Nhiều loài cá là nguồn tuyệt vời của các axit béo thiết yếu này, bao gồm cá cơm, cá trích, cá thu, cá hồi và một số loại cá ngừ cụ thể. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh gút, việc tiêu thụ cá giàu omega-3 đặt ra một thách thức riêng, vì một số loại có lợi nhất cũng có hàm lượng purin cao.

Nghiên cứu mới nổi đã khám phá mối quan hệ giữa axit béo omega-3 và các đợt bùng phát bệnh gút. Một nghiên cứu năm 2019, mặc dù tương đối nhỏ, chỉ ra rằng việc tiêu thụ axit béo omega-3 thực sự có thể làm giảm số lượng các đợt bùng phát bệnh gút [7]. Mặc dù những phát hiện này đầy hứa hẹn, nhưng cần có nhiều nghiên cứu sâu rộng hơn để xác nhận kết quả này một cách thuyết phục. Tình huống khó xử nảy sinh khi xem xét rằng nhiều loại cá giàu omega-3, chẳng hạn như cá trích và cá cơm, cũng nằm trong danh sách "cá nên tránh" do hàm lượng purin cao của chúng.

Do đó, đối với người mắc bệnh gút, đây là một hành động cân bằng. Mặc dù omega-3 có lợi, điều cần thiết là phải ưu tiên kiểm soát purin. Điều này có nghĩa là lựa chọn các loại cá giàu omega-3 có hàm lượng purin thấp hơn như cá hồi (với lượng vừa phải) hoặc tìm kiếm các nguồn omega-3 thay thế, chẳng hạn như chất bổ sung, luôn dưới sự hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Hiểu rằng bệnh gút ảnh hưởng đến mỗi người một cách khác nhau, điều quan trọng là phải theo dõi cẩn thận phản ứng của cơ thể bạn với những thực phẩm này và điều chỉnh chế độ ăn uống cho phù hợp.

Xây dựng kế hoạch tiêu thụ cá thân thiện với bệnh gút

Kiểm soát bệnh gút thành công thông qua chế độ ăn uống bao gồm nhiều hơn là chỉ biết loại cá nào nên ăn hoặc tránh; nó đòi hỏi việc xây dựng một kế hoạch tiêu thụ cá được cá nhân hóa, bền vững. Bước đầu tiên luôn là tham khảo ý kiến nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký chuyên về quản lý bệnh gút. Họ có thể cung cấp lời khuyên phù hợp dựa trên hồ sơ sức khỏe, chế độ dùng thuốc và nhu cầu ăn uống cụ thể của bạn, đảm bảo rằng cách tiếp cận của bạn vừa an toàn vừa hiệu quả.

Hãy cân nhắc việc duy trì nhật ký thực phẩm để theo dõi lượng thức ăn nạp vào và bất kỳ triệu chứng gút nào sau đó. Thực hành này có thể giúp xác định các yếu tố kích hoạt và khả năng chịu đựng cá nhân, cho phép một chiến lược ăn uống chính xác và phản ứng hơn. Mặc dù bài viết này tập trung vào cá, hãy nhớ rằng một chế độ ăn uống toàn diện cho bệnh gút cũng nhấn mạnh việc cấp nước đầy đủ, hạn chế rượu và đồ uống có đường, và khuyến khích nhiều loại protein và rau ít purin. Bằng cách kết hợp các lựa chọn thực phẩm sáng suốt với hướng dẫn chuyên nghiệp và theo dõi cá nhân, bạn có thể chủ động giảm thiểu các đợt bùng phát bệnh gút và nâng cao sức khỏe tổng thể của mình.

Tóm tắt

Kiểm soát bệnh gút hiệu quả thường phụ thuộc vào việc điều chỉnh chế độ ăn uống cẩn thận, đặc biệt là liên quan đến việc tiêu thụ cá. Để giảm thiểu nguy cơ bị cơn gút cấp, điều quan trọng là phải điều chỉnh lượng purin nạp vào cơ thể. Một số loại cá, chẳng hạn như trứng cá hồi và tôm càng, có hàm lượng purin thấp và thường an toàn để tiêu thụ. Nhiều loại cá thông thường, bao gồm cá tuyết và cá hồi, thuộc loại purin trung bình và nên được thưởng thức với khẩu phần được kiểm soát. Các loại cá có hàm lượng purin cao như cá mòi và cá cơm tốt nhất nên tránh vì tiềm năng đáng kể của chúng trong việc gây ra các đợt bùng phát.

Ngoài việc lựa chọn, các phương pháp nấu ăn chiến lược đóng một vai trò quan trọng. Luộc, om hoặc hấp cá có thể giúp giảm hàm lượng purin bằng cách chuyển các hợp chất này vào nước nấu, sau đó nên được loại bỏ. Ngoài ra, việc lột da cá trước khi nấu có thể giảm thêm lượng purin nạp vào cơ thể. Mặc dù axit béo omega-3 có trong cá có lợi cho sức khỏe tim mạch và thậm chí có thể giúp giảm các đợt bùng phát bệnh gút, điều quan trọng là phải cân bằng những lợi ích này với hàm lượng purin của các loài cá cụ thể.

Lời từ Verywell

Thay đổi chế độ ăn uống là rất quan trọng trong điều trị bệnh gút. Đối với một số người, việc cắt bỏ các thực phẩm giàu purin, như hải sản, có thể ngăn ngừa nhu cầu dùng thuốc hạ axit uric. Đối với những người khác cần dùng thuốc, những thay đổi này có thể giảm liều lượng thuốc cần thiết và giảm nguy cơ tái phát các đợt bùng phát.
— ANITA C. CHANDRASEKARAN, MD, BAN CHUYÊN GIA Y TẾ

8 Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu được bình duyệt, để hỗ trợ các sự thật trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quy trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra thực tế và giữ nội dung của mình chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.