Hướng dẫn về bệnh gút ở mắt cá chân
Hướng Dẫn về Bệnh Gút ở Mắt Cá Chân
Được Đánh Giá Y Tế Bởi Nancy Carteron, M.D., FACR
— Viết Bởi Joy Emeh
Cập nhật ngày 27 tháng 5 năm 2022
Bệnh gút ở mắt cá chân là một biểu hiện cụ thể của viêm khớp, gây ra bởi sự tích tụ các tinh thể axit uric trong khớp mắt cá chân. Tình trạng này có thể gây ra đau mắt cá chân dữ dội, kèm theo sưng, đỏ và cứng rõ rệt. Mặc dù bệnh gút thường được liên kết nhiều nhất với ngón chân cái, nó cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác, bao gồm mắt cá chân. Theo một nghiên cứu được công bố trên Journal of Rheumatology, bệnh gút là bệnh viêm khớp phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, với tỷ lệ mắc bệnh tăng hơn gấp đôi trong vòng hai mươi năm [2]. Bệnh gút được quan sát thấy thường xuyên hơn ở nam giới so với nữ giới (khi sinh ra) và chủ yếu ảnh hưởng đến những người ở độ tuổi trung niên [1]. Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về bệnh gút ở mắt cá chân, trình bày chi tiết các triệu chứng, nguyên nhân cơ bản, phương pháp chẩn đoán, các phương pháp điều trị hiện có và các biến chứng tiềm ẩn.
SDI Productions/Getty Images
Bệnh gút là một dạng viêm khớp phổ biến và gây đau đớn [4]. Nó phát triển khi nồng độ axit uric trở nên quá cao, dẫn đến sự hình thành và tích tụ các tinh thể axit uric trong các mô và khớp [4]. Axit uric là một sản phẩm thải tự nhiên từ quá trình chuyển hóa purine, các hợp chất được tìm thấy trong cơ thể và một số loại thực phẩm. Thông thường, thận sẽ bài tiết axit uric qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi cơ thể sản xuất quá nhiều axit uric hoặc thận không thể xử lý hiệu quả, những tinh thể sắc nhọn này sẽ tích tụ, gây ra phản ứng viêm đau đớn [4]. Mặc dù bệnh gút thường ảnh hưởng đến ngón chân cái, nhưng nó cũng có thể tác động đến các khớp khác như đầu gối, bàn tay, các ngón chân khác, và đặc biệt là mắt cá chân [4]. Bệnh gút cũng có thể ảnh hưởng đến bao hoạt dịch (bursa), các túi giống như đệm giữa xương và các mô mềm khác, và gân, đặc biệt là các màng bao quanh chúng [4].
Khi bệnh gút ảnh hưởng đến mắt cá chân, nó gây ra đau dữ dội, đỏ rõ rệt và sưng đáng kể khớp, khiến các hoạt động hàng ngày như đi bộ và leo cầu thang trở nên khó khăn và đau đớn. Ngoài các khớp, các tinh thể axit uric, trong những trường hợp nặng, có thể tích tụ trong thận, có khả năng dẫn đến sỏi thận và tổn thương thận [4]. Mặc dù không có cách chữa trị dứt điểm bệnh gút, nhưng có các phương pháp điều trị hiệu quả để kiểm soát các triệu chứng, ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai, và làm tan hoặc ức chế sự tích tụ tinh thể. Điều này khiến bệnh gút trở thành một trong những dạng viêm khớp dễ kiểm soát nhất, đặc biệt khi được chẩn đoán sớm, điều trị nhất quán và thay đổi lối sống phù hợp.
Bệnh gút được đặc trưng bởi các đợt bùng phát đột ngột, có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần [4]. Khi khớp mắt cá chân bị ảnh hưởng, các triệu chứng thường dữ dội và gây suy nhược. Các dấu hiệu phổ biến của bệnh gút ở mắt cá chân bao gồm đau nhức khủng khiếp ở vùng mắt cá chân, có thể là đau nhói hoặc đau như bị nghiền nát. Khớp bị ảnh hưởng cũng biểu hiện sự đỏ rõ rệt, trông bị viêm và đỏ bừng. Sự đỏ này thường đi kèm với sưng đáng kể, khiến mắt cá chân trông bị căng và có cảm giác đau khi chạm vào. Cảm giác nóng hoặc ấm tỏa ra từ khớp là một triệu chứng phổ biến khác, cùng với sự cứng rõ rệt làm hạn chế nghiêm trọng khả năng di chuyển và khiến ngay cả những cử động nhẹ cũng không thoải mái [4]. Nhận biết các triệu chứng cấp tính này là rất quan trọng để được chăm sóc y tế kịp thời và quản lý hiệu quả.
Bệnh gút xảy ra do nồng độ axit uric trong máu tăng cao [4]. Axit uric là một sản phẩm phụ khi cơ thể chuyển hóa purine có trong các mô cơ thể và một số loại thực phẩm. Mặc dù purine rất cần thiết, nhưng lượng lớn có thể gây hại. Cơ thể thường duy trì nồng độ axit uric bằng cách bài tiết nó qua thận dưới dạng nước tiểu. Tuy nhiên, một số tình trạng sức khỏe, thuốc men và thực phẩm có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút [4]. Những yếu tố này bao gồm bệnh thận mãn tính, bệnh vẩy nến và một số bệnh ung thư. Các loại thuốc như thuốc lợi tiểu, aspirin liều thấp và niacin cũng có thể làm tăng axit uric. Purine trong chế độ ăn từ thịt đỏ, nội tạng, một số loại hải sản, đồ uống chứa si-rô ngô fructose cao và rượu cũng góp phần làm tăng nồng độ axit uric [4].
Ở giai đoạn sau của bệnh gút, đặc biệt nếu không được điều trị, các tinh thể axit uric có thể tích tụ trong các mô mềm, gân, da, hoặc các cơ quan nội tạng, chẳng hạn như thận. Các lắng đọng cứng này được gọi là hạt tophi. Tùy thuộc vào vị trí, hạt tophi có thể gây tổn thương khớp vĩnh viễn, rối loạn chức năng cơ quan và đau mãn tính. Điều trị bệnh gút đúng cách là rất cần thiết không chỉ để ngăn chặn sự hình thành tophi mà còn để giúp làm tan chúng nếu chúng đã phát triển. Mặc dù có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng, bệnh gút được coi là một trong những dạng viêm khớp dễ kiểm soát nhất. Chẩn đoán sớm, tuân thủ điều trị nhất quán và điều chỉnh lối sống chuyên biệt có thể làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và ngăn ngừa các đợt bùng phát gút tái phát.
Chẩn đoán bệnh gút ở mắt cá chân đòi hỏi phải đánh giá cẩn thận, vì các dấu hiệu và triệu chứng của nó có thể rất giống với các bệnh viêm khác, bao gồm các dạng viêm khớp khác nhau. Chẩn đoán chính xác là nền tảng để bắt đầu điều trị hiệu quả. Các bác sĩ thường bắt đầu bằng việc khám thực thể, kiểm tra tỉ mỉ mắt cá chân bị ảnh hưởng và đánh giá các triệu chứng như mức độ đau, thời gian khởi phát và thời gian kéo dài [4]. Lịch sử bệnh lý toàn diện, bao gồm bất kỳ tình trạng hiện có, thuốc đang dùng và tiền sử gia đình, sẽ hướng dẫn thêm cho việc chẩn đoán. Để xác nhận bệnh gút hoặc loại trừ các tình trạng khác, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm cụ thể [4].
Các xét nghiệm hình ảnh, chẳng hạn như siêu âm, X-quang, MRI hoặc CT năng lượng kép, được sử dụng để kiểm tra các mô và xương của khớp [4]. Siêu âm có thể phát hiện các lắng đọng tinh thể axit uric, trong khi X-quang đánh giá tổn thương khớp lâu dài. Xét nghiệm máu đo nồng độ axit uric, mặc dù nồng độ cao không phải lúc nào cũng có nghĩa là bệnh gút, và nồng độ bình thường có thể xảy ra trong một đợt cấp tính [4]. Chức năng thận, thông qua creatinine huyết thanh, cũng được đánh giá. Xét nghiệm dứt điểm nhất là phân tích dịch khớp, trong đó dịch được lấy từ khớp bị viêm được kiểm tra để tìm tinh thể axit uric và bạch cầu, cả hai đều là dấu hiệu của bệnh gút [4]. Để chẩn đoán và điều trị chuyên biệt, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thấp khớp, một bác sĩ chuyên về viêm khớp.
Vì bệnh gút là một bệnh mãn tính không có cách chữa trị, việc điều trị tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển [4]. Các mục tiêu chính bao gồm kiểm soát hiệu quả cơn đau trong các đợt cấp tính, giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn tấn công trong tương lai, và ngăn ngừa tổn thương khớp hoặc cơ quan, đặc biệt là từ hạt tophi [4]. Trong một đợt cấp tính đột ngột, bác sĩ có thể kê toa các loại thuốc chống viêm như colchicine (Colcrys), có hiệu quả nhất khi dùng sớm trong đợt bùng phát [4]. Corticosteroid, chẳng hạn như prednisone (uống hoặc tiêm), và thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen (Advil, Motrin) và naproxen (Naprosyn, Aleve) cũng thường được sử dụng để giảm viêm và đau [4].
Bên cạnh các loại thuốc cho các đợt cấp tính, các chiến lược tự quản lý là rất quan trọng để giảm đau. Chườm lạnh trực tiếp lên khớp bị ảnh hưởng, chẳng hạn như túi chườm đá (một túi đậu đông lạnh hoặc đá vụn), có thể giảm đáng kể sưng và đau [5]. Nghỉ ngơi mắt cá chân bị ảnh hưởng cũng rất quan trọng để tránh kích thích thêm và thúc đẩy quá trình lành bệnh [4]. Để quản lý lâu dài và ngăn ngừa các đợt bùng phát thường xuyên, bác sĩ kê toa các loại thuốc làm giảm nồng độ axit uric. Chúng bao gồm probenecid, giúp thận bài tiết axit uric, và allopurinol hoặc febuxostat (Uloric), giúp giảm sản xuất axit uric. Pegloticase là một lựa chọn cho các trường hợp không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, được truyền tĩnh mạch. NSAID kê đơn như Indomethacin (Indocin) cũng có thể kiểm soát cơn đau gút nghiêm trọng.
Thay đổi chế độ ăn uống là rất quan trọng để kiểm soát bệnh gút. Giảm hoặc tránh các thực phẩm giàu purine có thể làm giảm sản xuất axit uric và giảm tần suất bùng phát [4]. Các thực phẩm cần hạn chế bao gồm thịt đỏ, nội tạng, thịt thú rừng, một số loại hải sản (động vật có vỏ, cá mòi, cá hồi, cá tuyết), đồ uống chứa si-rô ngô fructose cao và rượu, vốn làm suy giảm bài tiết axit uric [4]. Bảo vệ khớp mắt cá chân khỏi chấn thương vật lý cũng rất quan trọng, vì chấn thương có thể làm bệnh gút trở nên tồi tệ hơn. Tham gia các hoạt động ít tác động được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) khuyến nghị, như đi bộ, bơi lội và đi xe đạp, có thể duy trì khả năng vận động mà không gây căng thẳng quá mức [3].
Uống đủ nước là chìa khóa; uống 8–16 cốc nước mỗi ngày, theo khuyến nghị của Hiệp hội Viêm khớp, giúp loại bỏ axit uric dư thừa và bảo vệ thận khỏi sỏi và tổn thương [5]. Quản lý căng thẳng và đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ cũng có lợi, vì căng thẳng có thể gây ra các đợt bùng phát. Các cơn gút thường kéo dài 1–2 tuần [4], sau đó là các giai đoạn không có triệu chứng có thể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm. Tuy nhiên, bệnh gút không được điều trị có thể dẫn đến các đợt bùng phát thường xuyên hơn và nghiêm trọng hơn. Các biến chứng tiềm ẩn lâu dài bao gồm sự hình thành hạt tophi—các lắng đọng axit uric—gây tổn thương khớp vĩnh viễn và tàn tật. Nồng độ axit uric cao cũng làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch như đột quỵ và đau tim, và có thể dẫn đến sỏi thận và tổn thương thận [4].
Bệnh gút là một bệnh viêm khớp phổ biến thường ảnh hưởng đến khớp mắt cá chân, đặc trưng bởi đau dữ dội và sưng do các tinh thể axit uric [4]. Phổ biến hơn ở nam giới lớn tuổi, đây là một tình trạng mãn tính không có cách chữa trị, nhưng lại rất dễ kiểm soát [4]. Các phương pháp điều trị tập trung vào việc giảm bớt các triệu chứng cấp tính, ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai và giảm thiểu tổn thương khớp hoặc cơ quan lâu dài do sự tích tụ tinh thể [4]. Quản lý hiệu quả bao gồm sự kết hợp của các loại thuốc được kê đơn, bao gồm những loại làm giảm nồng độ axit uric, và điều chỉnh lối sống như thay đổi chế độ ăn uống, bảo vệ khớp, uống đủ nước và quản lý căng thẳng. Tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe để chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị cá nhân là rất cần thiết để cải thiện đáng kể các triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
Nguồn tham khảo
- Dehlin, M., et al. (2020). Dịch tễ học toàn cầu của bệnh gút: Tỷ lệ hiện mắc, tỷ lệ mắc mới, các mô hình điều trị và các yếu tố rủi ro. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32541923/
- Elfishawi, M., et al.(2018). Tỷ lệ mắc bệnh gút gia tăng và gánh nặng ngày càng tăng của các bệnh đồng mắc: Một nghiên cứu dựa trên dân số trong hơn 20 năm. https://www.jrheum.org/content/45/4/574
- Bệnh gút. (2020). https://www.cdc.gov/arthritis/basics/gout.html
- Bệnh gút. (2020). https://www.niams.nih.gov/health-topics/gout
- Quản lý đợt bùng phát bệnh gút. (n.d.). https://www.arthritis.org/diseases/more-about/managing-a-gout-attack
- Viêm khớp là gì? (n.d.). https://www.arthritis.org/health-wellness/about-arthritis/understanding-arthritis/what-is-arthritis
Bài viết gốc: https://resources.healthgrades.com/right-care/gout/gout-in-ankle