Phòng ngừa
Viêm khớp vảy nến so với Gout: Hiểu rõ sự khác biệt
Viêm khớp vảy nến (PsA) và gout đều là các dạng viêm khớp, đặc trưng bởi sưng đau ở nhiều khớp khác nhau, bao gồm ngón tay, ngón chân, đầu gối và mắt cá chân. Mặc dù chúng có thể có một số triệu chứng trùng lặp và có chung một số yếu tố kích hoạt, nhưng những tình trạng này bắt nguồn từ các cơ chế bệnh sinh khác nhau và do đó đòi hỏi các phương pháp quản lý và điều trị khác nhau. Hiểu rõ những khác biệt chính này là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác và chăm sóc hiệu quả. Bài viết này nhằm làm rõ các triệu chứng cụ thể, nguyên nhân cơ bản, quy trình chẩn đoán và chiến lược điều trị cho từng tình trạng, đồng thời khám phá mối liên hệ thú vị tồn tại giữa bệnh vảy nến và bệnh gout.

Verywell / Jessica Olah
Triệu chứng: Các đặc điểm khác biệt
Mặc dù cả viêm khớp vảy nến và gout đều biểu hiện là đau và sưng khớp, nhưng xem xét kỹ hơn các đặc điểm triệu chứng cụ thể của chúng thường cho thấy những khác biệt quan trọng. Nhận biết những dấu hiệu độc đáo này có thể giúp các cá nhân và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phân biệt giữa hai tình trạng này, mở đường cho một quy trình chẩn đoán có mục tiêu hơn. Điều quan trọng cần lưu ý là biểu hiện triệu chứng có thể khác nhau giữa các cá nhân, khiến việc đánh giá y tế toàn diện trở nên cần thiết.
Viêm khớp vảy nến
Viêm khớp vảy nến ảnh hưởng đến dưới 1% dân số Hoa Kỳ. Mặc dù con số này có vẻ khiêm tốn, nhưng một phần đáng kể các trường hợp PsA xảy ra ở những người đã sống chung với bệnh vảy nến, một tình trạng da viêm được đánh dấu bằng sự sản xuất quá mức các tế bào da tạo thành các mảng đỏ đặc trưng được bao phủ bởi các vảy bạc. Tổ chức Vảy nến Quốc gia ước tính rằng gần một phần ba số người bị bệnh vảy nến cuối cùng sẽ phát triển PsA, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá sớm tình trạng đau khớp ở nhóm dân số này.
Các triệu chứng của PsA thường bao gồm:
- Đau và cứng ở nhiều khớp: Điều này có thể ảnh hưởng đến các khớp ở một hoặc cả hai bên của cơ thể, đôi khi không đối xứng.
- Liên quan đến các khớp lớn: Mặc dù bất kỳ khớp nào cũng có thể bị ảnh hưởng, nhưng các chi dưới như đầu gối và mắt cá chân là những vị trí viêm đặc biệt phổ biến.
- Liên quan đến móng: Những thay đổi đặc biệt như rỗ móng, vụn móng, gờ móng và tách móng khỏi giường móng là những dấu hiệu mạnh mẽ.
- Triệu chứng da vảy nến: Sự hiện diện của các mảng da, tương tự như những gì thấy ở bệnh vảy nến, thường đi kèm với các triệu chứng khớp.
- Liên quan đến cột sống (Viêm cột sống vảy nến): Điều này gây ra sự cứng và đau ở lưng hoặc cổ, thường gây khó khăn khi cúi xuống.
- Viêm điểm bám gân: Các điểm mềm xảy ra ở nơi gân và dây chằng bám vào xương, thường ảnh hưởng đến gót chân và lòng bàn chân.
- Ngón tay, ngón chân hình khúc dồi (Dactylitis): Thường được gọi là "ngón tay, ngón chân hình khúc dồi", tình trạng sưng tấy cực độ của toàn bộ ngón tay hoặc ngón chân này khiến nó có hình dạng giống như khúc dồi.
- Viêm mắt: Các tình trạng như viêm màng bồ đào, có thể gây ra đỏ mắt, đau, mờ mắt và nhạy cảm với ánh sáng, cũng có thể xảy ra.
Gout
Gout được đặc trưng bởi mô hình riêng biệt của các đợt gián đoạn, được gọi là "cơn gout", trong đó các khớp bị ảnh hưởng đột nhiên trở nên đỏ, nóng và sưng tấy nghiêm trọng. Những cơn này thường xảy ra bất ngờ, thường là vào giữa đêm, đánh thức mọi người khỏi giấc ngủ với cơn đau dữ dội. Mặc dù giai đoạn cấp tính của một cơn thường kéo dài từ bảy đến 14 ngày, nhưng một số khó chịu kéo dài có thể tồn tại trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần sau đó, đặc biệt là trong các trường hợp nặng hoặc mãn tính.
Các triệu chứng chính của bệnh gout bao gồm:
- Đau dữ dội ở ngón chân cái: Khớp bàn ngón chân cái đầu tiên là vị trí phổ biến nhất cho một cơn gout, một tình trạng được gọi là thống phong. Cơn đau có thể dữ dội đến mức ngay cả một cái chạm nhẹ nhất, như ga trải giường, cũng trở nên không thể chịu đựng được, đi kèm với cảm giác ấm và đỏ.
- Đau ở các khớp khác: Mặc dù ngón chân cái là chính, gout có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào. Các vị trí phổ biến khác bao gồm bàn chân, mắt cá chân, đầu gối, cổ tay, ngón tay cái và khuỷu tay. Các cơn đa khớp, ảnh hưởng đến hơn ba khớp cùng một lúc, có thể xảy ra ở một tỷ lệ đáng kể các cá nhân, đặc biệt là phụ nữ.
- U cục quanh khớp (Tophi): Trong các trường hợp mãn tính hoặc nghiêm trọng, các chất lắng đọng tinh thể axit uric có thể tạo thành các cục u có thể nhìn thấy được gọi là tophi, thường được tìm thấy ngay dưới da và xung quanh khớp. Chúng có thể góp phần gây ra tổn thương xương và sụn theo thời gian.
- Liên quan đến cột sống: Mặc dù hiếm gặp, gout có thể ảnh hưởng đến cột sống, đặc biệt là cột sống thắt lưng (dưới) và thậm chí cả khớp cùng chậu nối xương cùng với xương hông.
- Khó chịu kéo dài: Ngay cả sau khi cường độ đỉnh điểm của một cơn gout (thường xảy ra 12–24 giờ sau khi bắt đầu) giảm bớt, sự khó chịu ở khớp còn sót lại có thể kéo dài trong nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần.
- Ấm và đỏ: Các khớp bị ảnh hưởng thường biểu hiện ấm và đỏ đáng kể.
- Hạn chế phạm vi chuyển động: Khi một cơn tiến triển, khớp bị ảnh hưởng có thể trở nên cứng và khó di chuyển, làm hạn chế đáng kể phạm vi chuyển động bình thường của nó.
Mối liên hệ PsA–Gout
Một quan sát lâm sàng quan trọng là sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh gout ở những người được chẩn đoán mắc bệnh vảy nến (vảy nến và/hoặc viêm khớp vảy nến). Mối liên hệ này, được công nhận trong nhiều thập kỷ, được cho là bắt nguồn từ vai trò của axit uric. Axit uric là một sản phẩm phụ tự nhiên của quá trình phân hủy purin của cơ thể, các hợp chất được tìm thấy trong tế bào người và các loại thực phẩm khác nhau. Trong bối cảnh bệnh vảy nến, nồng độ axit uric tăng cao có thể góp phần vào cả quá trình sản xuất quá mức các tế bào da và viêm toàn thân. Đối với những người bị gout, axit uric này tích tụ trong và xung quanh khớp, gây ra các cơn đau.
Một nghiên cứu năm 2014 trên Drug Development Research đã nhấn mạnh sự phổ biến của nồng độ axit uric trong máu cao (tăng axit uric máu) ở 20% trong số 338 bệnh nhân vảy nến, xác định bệnh vảy nến là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ cho tình trạng này. Tiếp tục củng cố mối liên hệ này, một nghiên cứu đáng kể năm 2015 đã theo dõi 98.810 cá nhân ở Hoa Kỳ mắc bệnh vảy nến và/hoặc PsA trong vài năm. Nghiên cứu này tiết lộ rằng những người bị bệnh vảy nến có nguy cơ phát triển bệnh gout gần gấp đôi, trong khi những người mắc cả bệnh vảy nến và PsA phải đối mặt với nguy cơ tăng gấp năm lần. Những phát hiện đột phá này nhấn mạnh sự cần thiết của các bác sĩ lâm sàng khi xem xét bệnh gout là một nguyên nhân tiềm ẩn gây viêm khớp ở bệnh nhân mắc bệnh vảy nến, ngay cả khi đã có viêm khớp vảy nến.
Nguyên nhân: Nguồn gốc khác biệt
Sự khác biệt cơ bản giữa viêm khớp vảy nến và gout nằm ở nguyên nhân gốc rễ của chúng. PsA được phân loại là một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô khỏe mạnh của chính nó, chủ yếu là khớp và đôi khi là da. Ngược lại, Gout chủ yếu là một rối loạn chuyển hóa, do sự tích tụ axit uric trong máu và các mô, cuối cùng kết tủa thành tinh thể trong khớp, gây ra viêm.
Viêm khớp vảy nến
Nguyên nhân chính xác của viêm khớp vảy nến vẫn là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra, nhưng rõ ràng là hệ thống miễn dịch đóng một vai trò trung tâm trong sự phát triển của nó, giống như trong bệnh vảy nến. Các yếu tố di truyền được cho là ảnh hưởng đáng kể đến tính nhạy cảm với PsA. Phức hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA), một họ gen quan trọng đối với chức năng hệ thống miễn dịch và để phân biệt các protein của cơ thể với những kẻ xâm lược từ bên ngoài như vi rút và vi khuẩn, được nghiên cứu đặc biệt kỹ lưỡng. Các biến thể trong gen HLA có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của PsA, mức độ nghiêm trọng, các loại cụ thể và sự tiến triển tổng thể của bệnh.
Tiền sử gia đình cũng đóng một vai trò quan trọng trong PsA, với bệnh vảy nến thường xuất hiện trong gia đình. Mặc dù một mô hình di truyền xác định cho PsA vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng khoảng 40% những người được chẩn đoán mắc PsA có ít nhất một thành viên thân thiết trong gia đình bị ảnh hưởng bởi bệnh vảy nến hoặc PsA. Ngoài di truyền, các yếu tố môi trường được cho là đóng vai trò là các yếu tố kích hoạt tiềm năng, đặc biệt là ở những cá nhân có khuynh hướng di truyền. Chấn thương, nhiễm trùng, căng thẳng mãn tính và tiếp xúc với một số chất độc đều có thể góp phần vào sự khởi phát của PsA.
Các yếu tố nguy cơ đối với PsA bao gồm:
- Tiền sử gia đình: Khuynh hướng di truyền làm tăng đáng kể nguy cơ.
- Bệnh vảy nến: Bị bệnh vảy nến là yếu tố nguy cơ đáng kể nhất, với một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vảy nến cuối cùng phát triển PsA.
- Tuổi: Mặc dù PsA có thể ảnh hưởng đến các cá nhân ở mọi lứa tuổi, nhưng nó thường xuất hiện ở người lớn từ 35 đến 55 tuổi.
- Hút thuốc: Hút thuốc có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc PsA, không phải thông qua một liên kết nhân quả trực tiếp, mà là do tình trạng viêm mãn tính mà nó thúc đẩy khắp cơ thể.
Gout
Trong lịch sử, gout thường được gọi là "bệnh của người giàu" hoặc "bệnh của các vị vua", bị cho là chỉ ảnh hưởng đến những người đàn ông giàu có thỏa sức ăn uống giàu có và uống rượu quá mức. Tuy nhiên, sự hiểu biết y học hiện đại làm rõ rằng gout chủ yếu là một tình trạng chuyển hóa do nồng độ axit uric tăng cao trong máu, thường bị ảnh hưởng bởi lựa chọn chế độ ăn uống hơn là địa vị kinh tế xã hội. Các yếu tố di truyền cũng đóng một vai trò đáng kể trong việc khiến các cá nhân dễ mắc bệnh gout.
Hàng tá gen đã được xác định là góp phần vào tính nhạy cảm với bệnh gout. Trong số những gen có ảnh hưởng nhất là SLC2A9 và ABCG2. Gen SLC2A9 cung cấp hướng dẫn cho một loại protein trong thận có chức năng điều chỉnh nồng độ urat trong cơ thể. Các biến thể trong gen này có thể dẫn đến tăng tái hấp thu urat trở lại vào máu và giảm bài tiết qua nước tiểu. Ngược lại, gen ABCG2 hướng dẫn cơ thể sản xuất một loại protein tạo điều kiện giải phóng urat ra khỏi cơ thể. Sự thay đổi di truyền trong ABCG2 có thể làm suy yếu khả năng của protein này trong việc bài tiết urat vào ruột, dẫn đến tăng nồng độ axit uric trong máu.
Ngoài di truyền, các yếu tố không di truyền khác nhau có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh gout và gây ra các cơn cấp tính. Các yếu tố này làm tăng nồng độ urat tổng thể trong cơ thể, đáng chú ý nhất là việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống giàu purin. Các loại thực phẩm như hải sản, thịt đỏ, rượu và đồ uống có đường được biết là có hàm lượng purin cao, sau đó được phân hủy thành axit uric.
Các yếu tố nguy cơ đối với bệnh gout bao gồm:
- Là nam giới: Nam giới có khả năng phát triển bệnh gout cao hơn khoảng ba lần so với phụ nữ, chủ yếu là do nồng độ axit uric cao hơn trong phần lớn cuộc đời của họ và nồng độ estrogen thấp hơn, một loại hormone giúp loại bỏ urat khỏi cơ thể.
- Tuổi: Nguy cơ mắc bệnh gout tăng lên theo tuổi tác. Ở phụ nữ, nguy cơ thường tăng lên sau khi mãn kinh do giảm nồng độ estrogen.
- Béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 trở lên làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh gout.
- Hội chứng chuyển hóa: Cụm các tình trạng này—bao gồm huyết áp cao, lượng đường trong máu cao, mỡ bụng dư thừa và nồng độ cholesterol hoặc triglyceride bất thường—làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ, tiểu đường loại 2 và bệnh gout.
- Giảm chức năng thận: Chức năng thận suy giảm làm giảm khả năng bài tiết axit uric của cơ thể.
- Suy tim sung huyết: Tình trạng này cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và bài tiết axit uric.
- Di truyền hoặc tiền sử gia đình: Tiền sử gia đình mắc bệnh gout làm tăng tính nhạy cảm của cá nhân.
- Tiêu thụ nhiều rượu: Rượu, đặc biệt là bia, là một nguồn purin quan trọng và có thể cản trở quá trình bài tiết axit uric.
- Chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu purin: Tiêu thụ thường xuyên thịt đỏ, nội tạng động vật (như gan) và một số loại hải sản (ví dụ: cá cơm, cá mòi) có thể làm tăng nồng độ axit uric.
- Sử dụng quá nhiều thuốc lợi tiểu (thuốc lợi tiểu): Một số thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nồng độ axit uric trong máu.
Chẩn đoán: Một phương pháp phân biệt
Chẩn đoán viêm khớp có thể phức tạp, vì nhiều tình trạng có chung các triệu chứng tương tự. Đối với cả viêm khớp vảy nến và gout, chẩn đoán chính xác là tối quan trọng để bắt đầu điều trị thích hợp và ngăn ngừa tổn thương khớp lâu dài. Mặc dù nồng độ axit uric trong máu cao có thể chỉ ra bệnh gout, nhưng bản thân điều này không phải là dứt khoát, vì những người bị bệnh vảy nến và PsA cũng có thể có nồng độ axit uric tăng cao mà không nhất thiết phải bị bệnh gout. Do đó, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sử dụng một loạt các phương pháp chẩn đoán, bao gồm đánh giá triệu chứng, khám sức khỏe, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, để phân biệt chính xác giữa các tình trạng này và loại trừ các tình trạng khác.
Viêm khớp vảy nến
Chẩn đoán PsA sớm và chính xác là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương và biến dạng khớp không thể phục hồi. Quá trình chẩn đoán thường bao gồm một cuộc thảo luận chi tiết về các triệu chứng và tiền sử bệnh, một cuộc khám sức khỏe kỹ lưỡng, các xét nghiệm cụ thể và các nghiên cứu hình ảnh.
- Triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi về bản chất, thời gian và các yếu tố kích hoạt triệu chứng của bạn. Sự hiện diện của các triệu chứng da và móng tay đặc trưng thường liên quan đến bệnh vảy nến thường là một dấu hiệu quan trọng cho PsA.
- Tiền sử bệnh và gia đình: Cung cấp một tiền sử bệnh toàn diện, đặc biệt là bất kỳ hồ sơ nào về bệnh vảy nến hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh vảy nến, là điều cần thiết để hướng dẫn chẩn đoán.
- Khám sức khỏe: Bác sĩ sẽ kiểm tra cẩn thận các khớp và gân của bạn để tìm các dấu hiệu sưng, đau và viêm. Họ cũng sẽ kiểm tra móng tay và móng chân của bạn để tìm những thay đổi đặc biệt thấy ở PsA.
- Xét nghiệm máu: Một số xét nghiệm máu được sử dụng. Tốc độ lắng hồng cầu (ESR) cho thấy tình trạng viêm nói chung nhưng không đặc hiệu cho PsA. Xét nghiệm yếu tố thấp khớp (RF) và kháng thể anti-CCP rất quan trọng để loại trừ viêm khớp dạng thấp (RA), vì các dấu hiệu này thường tăng cao trong RA nhưng âm tính trong PsA. Xét nghiệm HLA-B27 có thể được thực hiện để xác định một dấu hiệu di truyền thường liên quan đến PsA liên quan đến cột sống.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang, chụp cộng hưởng từ (MRI) và siêu âm có thể cho thấy những thay đổi về xương hoặc tổn thương khớp. Trong PsA, các bác sĩ đặc biệt tìm kiếm các dấu hiệu sớm của tổn thương khớp ở bàn tay, bàn chân và cột sống, những khu vực thường bị ảnh hưởng.
- Hút dịch khớp: Để loại trừ dứt khoát bệnh gout, bác sĩ có thể thực hiện hút dịch khớp. Thủ thuật này bao gồm việc sử dụng một cây kim để lấy một mẫu chất lỏng từ khớp bị ảnh hưởng. Nếu các tinh thể axit uric được quan sát thấy dưới kính hiển vi, bệnh gout rất có thể xảy ra.
Gout
Chẩn đoán bệnh gout thường được thiết lập dựa trên các triệu chứng của bệnh nhân và sự xuất hiện khác biệt của các khớp bị viêm. Để xác nhận chẩn đoán và loại trừ các tình trạng tiềm ẩn khác, nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn cũng có thể yêu cầu các xét nghiệm cụ thể.
- Xét nghiệm dịch khớp: Hút dịch khớp được coi là xét nghiệm chẩn đoán chính xác nhất cho bệnh gout. Khi chất lỏng khớp được hút ra được kiểm tra dưới kính hiển vi, sự hiện diện của các tinh thể urat cung cấp một chẩn đoán dứt khoát.
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric là một bước chẩn đoán phổ biến. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhận ra là nồng độ axit uric có thể gây hiểu lầm; nhiều cá nhân có thể có nồng độ cao mà không bao giờ phát triển bệnh gout, trong khi một số người có các triệu chứng gout rõ ràng có thể có nồng độ axit uric bình thường trong một cơn.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang các khớp bị ảnh hưởng có thể hữu ích trong việc loại trừ các nguyên nhân khác gây đau và sưng khớp. Chẩn đoán hình ảnh siêu âm cũng đã được chứng minh là có giá trị trong việc phát hiện các tinh thể urat trong khớp và xác định các chất lắng đọng tophi, ngay cả những chất chưa nhìn thấy được bên ngoài.
Điều trị: Kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa sự tiến triển
Mặc dù hiện tại không có phương pháp chữa trị dứt điểm cho cả viêm khớp vảy nến hoặc gout, nhưng cả hai tình trạng này đều có thể được kiểm soát tốt bằng các chiến lược điều trị hiệu quả. Các mục tiêu chính của điều trị là giảm đau, giảm viêm, kiểm soát các triệu chứng và quan trọng là ngăn ngừa tổn thương khớp thêm và các biến chứng liên quan. Kế hoạch điều trị được điều chỉnh cho từng cá nhân, xem xét mức độ nghiêm trọng của tình trạng của họ, loại PsA hoặc gout cụ thể và sự hiện diện của bất kỳ tổn thương khớp nào hiện có.
Viêm khớp vảy nến
Điều trị PsA thường tiến triển, bắt đầu với các can thiệp nhẹ hơn và leo thang đến các liệu pháp mạnh hơn khi cần thiết, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tác động lên khớp.
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Đối với những người bị bệnh nhẹ, những người chưa bị tổn thương khớp đáng kể, NSAID như Advil hoặc Motrin (ibuprofen) và Aleve (naproxen) thường là dòng điều trị ban đầu. Những loại thuốc này giúp giảm đau và viêm.
- Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi bệnh thông thường (DMARD): Đối với những người bị bệnh hoạt động mạnh hơn, bị đau thường xuyên, sưng và các triệu chứng da, DMARD thông thường như Trexall (methotrexate) được coi là liệu pháp dòng thứ hai. Những loại thuốc này hoạt động bằng cách điều chỉnh hệ thống miễn dịch để ngăn ngừa tổn thương cho khớp, cột sống và gân.
- Sinh học: Đối với những người bị tổn thương khớp do PsA hoặc có các triệu chứng không được kiểm soát đầy đủ bằng DMARD thông thường, thuốc sinh học có thể rất hiệu quả. Các liệu pháp nhắm mục tiêu này đặc biệt chặn các con đường viêm trong hệ thống miễn dịch, do đó làm chậm sự tiến triển của bệnh.
- Chất ức chế Janus Kinase (JAK): Nhóm điều trị mới nhất cho PsA, chất ức chế JAK, hoạt động bằng cách ức chế các tín hiệu miễn dịch cụ thể. Chúng giúp làm giảm phản ứng miễn dịch tổng thể, từ đó làm giảm đau và sưng khớp và ngăn ngừa tổn thương khớp thêm.
- Các lựa chọn điều trị bổ sung: Ngoài thuốc, chăm sóc toàn diện cho PsA có thể bao gồm:
- Vật lý trị liệu: Để cải thiện phạm vi chuyển động, giảm các triệu chứng, tăng cường sức mạnh cho các cơ hỗ trợ và ổn định cột sống.
- Điều trị tại chỗ: Để kiểm soát các triệu chứng da vảy nến.
- Quang trị liệu: Một liệu pháp dựa trên ánh sáng, cũng được sử dụng để điều trị các triệu chứng da vảy nến.
Gout
Điều trị gout chủ yếu tập trung vào hai mục tiêu: nhanh chóng làm giảm cơn đau và viêm trong một cơn gout cấp tính, và ngăn ngừa các cơn và biến chứng trong tương lai bằng cách giảm nồng độ axit uric trong máu.
Thuốc để giúp giảm các triệu chứng của cơn gout cấp tính bao gồm:
- NSAID: Thuốc chống viêm không steroid được sử dụng để nhanh chóng giảm đau dữ dội và sưng đặc trưng của cơn gout.
- Mitigare (colchicine): Nếu dùng trong vòng 24 giờ sau khi bắt đầu cơn gout, colchicine có thể làm giảm đáng kể tình trạng viêm và đau.
- Corticosteroid: Những loại thuốc chống viêm mạnh mẽ này có thể được dùng bằng đường uống hoặc tiêm vào khớp bị ảnh hưởng để nhanh chóng giảm đau và sưng, đặc biệt khi NSAID hoặc colchicine không phù hợp hoặc hiệu quả.
Các loại thuốc được thiết kế đặc biệt để giảm nồng độ axit uric trong cơ thể và ngăn ngừa các cơn gout trong tương lai bao gồm:
- Alloprin (allopurinol): Một loại thuốc uống thường được kê đơn giúp giảm sản xuất axit uric của cơ thể.
- Uloric (febuxostat): Một loại thuốc uống khác ức chế sản xuất axit uric, thường được sử dụng khi không dung nạp allopurinol.
- Benemid (probenecid): Một loại thuốc uống giúp thận bài tiết nhiều axit uric hơn từ cơ thể.
- Krystexxa (pegloticase): Một loại thuốc truyền tĩnh mạch thường được dành riêng cho bệnh gout mãn tính, nghiêm trọng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, hoạt động để phá vỡ axit uric thành một dạng dễ bài tiết hơn.
Trong khi thuốc là nền tảng của việc kiểm soát bệnh gout, những thay đổi về lối sống và chế độ ăn uống cũng rất quan trọng để duy trì kiểm soát lâu dài:
- Chọn đồ uống lành mạnh: Hạn chế hoặc tránh rượu (đặc biệt là bia và rượu mạnh) và đồ uống có đường làm ngọt bằng xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao là điều cần thiết, vì chúng có thể làm tăng đáng kể nồng độ axit uric.
- Tránh thực phẩm giàu purin: Nên giảm thiểu việc tiêu thụ thịt đỏ, nội tạng động vật (như gan) và một số loại hải sản giàu purin (chẳng hạn như cá cơm và cá mòi), vì chúng góp phần làm tăng nồng độ axit uric.
Phòng ngừa: Kiểm soát rủi ro và các triệu chứng
Mặc dù sự khởi phát của các tình trạng viêm khớp như viêm khớp vảy nến và gout hiếm khi có thể ngăn ngừa hoàn toàn, đặc biệt đối với những người có khuynh hướng di truyền, nhưng việc quản lý chủ động có thể làm giảm đáng kể tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt bùng phát và các cơn. Các nhà nghiên cứu tiếp tục xác định các yếu tố nguy cơ, nhưng không có phương pháp điều trị hoặc biện pháp phòng ngừa nào có thể đảm bảo rằng một cá nhân sẽ không bao giờ phát triển PsA hoặc gout.
Với việc một số cá nhân mắc cả viêm khớp vảy nến và gout, điều đặc biệt quan trọng đối với những người được chẩn đoán mắc PsA là phải cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh gout. Quản lý hiệu quả căng thẳng, tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, duy trì một lối sống năng động và tuân thủ nhất quán kế hoạch điều trị được chỉ định là những chiến lược hiệu quả nhất để ngăn ngừa các đợt bùng phát triệu chứng và các cơn trong cả hai tình trạng. Những biện pháp chủ động này trao quyền cho các cá nhân đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ sức khỏe khớp và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của họ.
Tóm tắt
Viêm khớp vảy nến và gout là hai dạng viêm khớp khác nhau đôi khi có thể bị nhầm lẫn do các triệu chứng chung, đặc biệt là đau và sưng ở ngón tay và ngón chân. Tuy nhiên, các cơ chế cơ bản của chúng khác nhau đáng kể: PsA là kết quả của sự cố tự miễn dịch, nơi hệ thống miễn dịch tấn công các mô khớp, trong khi gout phát sinh từ sự tích tụ axit uric trong máu, dẫn đến sự hình thành tinh thể trong khớp.
Các xét nghiệm chẩn đoán quan trọng, chẳng hạn như xét nghiệm máu chuyên biệt và hút dịch khớp, rất quan trọng để phân biệt giữa các tình trạng này. Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng nào, nhưng cả hai đều có thể được kiểm soát và điều trị. Với sự can thiệp y tế thích hợp và điều chỉnh lối sống, các cá nhân có thể kiểm soát hiệu quả các triệu chứng của họ và giảm thiểu tác động lâu dài đến sức khỏe khớp.
Một lời từ Verywell
Cảm thấy đau khớp hoặc cứng khớp kéo dài đảm bảo một cuộc tư vấn nhanh chóng với bác sĩ thấp khớp. Những bác sĩ chuyên khoa này là những chuyên gia trong việc chẩn đoán và quản lý viêm khớp, các tình trạng cơ xương khác và các bệnh tự miễn dịch toàn thân. Mặc dù nhiều loại viêm khớp có thể có các triệu chứng tương tự, nhưng chúng đại diện cho các chẩn đoán khác nhau, mỗi loại đòi hỏi một phương pháp điều trị phù hợp.
Mặc dù một số phương pháp điều trị có thể trùng lặp, nhưng mọi dạng viêm khớp đều đòi hỏi một đánh giá toàn diện và một kế hoạch điều trị cụ thể để đảm bảo kết quả tối ưu. Nếu bạn nhận được chẩn đoán viêm khớp vảy nến hoặc gout, việc tuân thủ chế độ điều trị của bạn và tích cực quản lý những tình trạng này là điều tối quan trọng để bảo vệ khớp của bạn khỏi tổn thương tiến triển. Điều trị sớm và tích cực có thể giảm thiểu đáng kể sự suy giảm khớp và nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn.
Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu được đánh giá ngang hàng, để hỗ trợ các sự kiện trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quy trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra thực tế và giữ cho nội dung của chúng tôi chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.
- Ogdie A, Weiss P. Dịch tễ học của viêm khớp vảy nến. Rheum Dis Clin North Am. 2015;41(4):545-568. doi:10.1016/j.rdc.2015.07.001
- Tổ chức Vảy nến Quốc gia. Thống kê về bệnh vảy nến. Đã cập nhật ngày 8 tháng 10 năm 2020.
- Trung tâm Viêm khớp Johns Hopkins. Các triệu chứng và chẩn đoán bệnh gout
- Avhad G, Ghuge P. Thống phong. Indian Dermatol Online J. 2014;5(Phụ lục 2):S134-S135. doi:10.4103/2229-5178.146196
- Fargetti S, Goldenstein-Schainberg C, Silva Abreu A, Fuller R. Cơn gout khó chữa. Case Rep Med. 2012;2012:657694. doi:10.1155/2012/657694
- Cardoso FN, Omoumi P, Wieers G, et al. Viêm khớp gout cột sống và cùng chậu: báo cáo về một trường hợp và đánh giá tài liệu. Acta Radiol Short Rep. 2014;3(8):2047981614549269. doi:10.1177/2047981614549269
- Gisondi P, Targher G, Cagalli A, Girolomoni G. Tăng axit uric máu ở bệnh nhân vảy nến mảng bám mãn tính. J Am Acad Dermatol. Tháng 1 năm 2014;70(1):127-30. doi:10.1016/j.jaad.2013.09.005
- Merola JF, Wu S, Han J, Choi HK, Qureshi AA. Bệnh vảy nến, viêm khớp vảy nến và nguy cơ mắc bệnh gout ở nam và nữ giới ở Hoa Kỳ. Ann Rheum Dis. 2015;74(8):1495-1500. doi:10.1136/annrheumdis-2014-205212
- MedlinePlus. Viêm khớp vảy nến. Đã cập nhật ngày 18 tháng 8 năm 2020.
- Ogdie A, Gelfand JM. Các yếu tố nguy cơ lâm sàng cho sự phát triển của viêm khớp vảy nến ở bệnh nhân vảy nến: đánh giá các bằng chứng có sẵn. Curr Rheumatol Rep. 2015;17(10):64. doi:10.1007/s11926-015-0540-1
- Phòng khám Cleveland. Viêm khớp vảy nến. Đã cập nhật ngày 29 tháng 11 năm 2019.
- MedlinePlus. Gout. Đã cập nhật ngày 29 tháng 9 năm 2020.
- Phòng khám Cleveland. Gout. Đã cập nhật ngày 15 tháng 11 năm 2020.
- Belasco J, Wei N. Viêm khớp vảy nến: Điều gì đang xảy ra ở khớp?. Rheumatol Ther. 2019;6(3):305-315. doi:10.1007/s40744-019-0159-1
Bởi Lana Barhum Barhum là một nhà văn y học với 15 năm kinh nghiệm tập trung vào cuộc sống và đối phó với các bệnh mãn tính.
Xem quy trình biên tập của chúng tôi
Gặp gỡ Hội đồng chuyên gia y tế của chúng tôi