Bệnh gút so với Bệnh giả gút

Khi đối mặt với tình trạng đột ngột xuất hiện một khớp đỏ, sưng và đau dữ dội, các cá nhân thường phải đối mặt với một dạng viêm khớp—một tình trạng đặc trưng bởi viêm ở khớp. Trong nhóm này, hai bệnh khớp do tinh thể khác biệt, bệnh gút và giả gút, thường có các triệu chứng giống nhau đến kinh ngạc. Bệnh gút phát sinh do sự tích tụ các tinh thể axit uric trong khớp, dẫn đến các cơn viêm cấp tính. Ngược lại, giả gút, được biết đến trong lâm sàng là các cơn cấp tính của bệnh lắng đọng calci pyrophosphat (CPPD), được gây ra bởi sự lắng đọng của các tinh thể calci pyrophosphat. Mặc dù có biểu hiện tương tự, việc phân biệt giữa hai tình trạng này là tối quan trọng do nguyên nhân cơ bản khác nhau và do đó, các phương pháp điều trị của chúng cũng được điều chỉnh riêng biệt.

Thật vậy, sự giống nhau nổi bật giữa hai tình trạng này sâu sắc đến nỗi giả gút có tên như vậy, có nghĩa là "gút giả", chính xác là do thách thức chẩn đoán mà nó đặt ra. Đối với các chuyên gia y tế, việc xác định chính xác liệu bệnh nhân đang trải qua cơn gút hay giả gút không chỉ là một bài tập học thuật; nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các can thiệp điều trị. Mặc dù cả hai tình trạng đều liên quan đến sự tích tụ tinh thể dẫn đến viêm, nhưng thành phần hóa học cụ thể của các tinh thể này quyết định các chiến lược quản lý phù hợp nhất. Việc hiểu rõ những khác biệt này là rất quan trọng để bắt đầu điều trị hiệu quả và ngăn ngừa các đợt tái phát trong tương lai.

Jan-Otto / Getty Images

Triệu chứng

Gút và giả gút có sự trùng lặp đáng kể trong biểu hiện triệu chứng, khiến việc tự chẩn đoán ban đầu gần như không thể đối với bệnh nhân. Cả hai tình trạng đều thường biểu hiện dưới dạng đau khớp khởi phát đột ngột, thường là dữ dội, kèm theo viêm rõ rệt. Khớp bị ảnh hưởng đặc trưng là đỏ, nóng khi chạm vào và sưng rõ rệt. Phản ứng viêm dữ dội này là hậu quả trực tiếp của hệ thống miễn dịch của cơ thể phản ứng với sự hiện diện của các tinh thể gây kích ứng trong không gian khớp, gây ra một chuỗi đau và sưng có thể gây suy nhược.

Giả gút thường ảnh hưởng đầu tiên đến các khớp lớn hơn, với đầu gối, mắt cá chân và cổ tay là những vị trí khởi phát triệu chứng đặc biệt phổ biến. Khi tình trạng bệnh tiến triển hoặc trong các đợt tái phát, giả gút có thể lan rộng ra các khớp quan trọng khác, bao gồm hông, vai và khuỷu tay. Ngoài ra, các khớp nhỏ hơn như ngón tay và ngón chân cũng có thể bị ảnh hưởng, mặc dù rất hiếm khi giả gút biểu hiện ở cổ, đây là một điểm khác biệt lâm sàng hữu ích.

Một đặc điểm đáng chú ý của các cơn giả gút, thường phân biệt chúng với gút, là thời gian và sự dai dẳng của các triệu chứng. Mặc dù khởi phát đột ngột, tình trạng viêm và đau liên quan đến giả gút có thể kéo dài đáng kể hơn so với gút, với các đợt thường kéo dài vài tuần và, trong một số trường hợp, kéo dài đến ba tháng. Sự khó chịu kéo dài này có thể khiến việc giảm triệu chứng trở nên đặc biệt khó khăn, ngay cả sau khi đã chẩn đoán xác định.

Ngược lại, gút, đặc biệt là trong giai đoạn đầu, thường nhắm vào một khớp duy nhất, nổi tiếng nhất là ngón chân cái (một tình trạng được gọi là podagra). Cơn đau liên quan đến một cơn gút thường cực kỳ dữ dội và đạt cường độ tối đa nhanh chóng đáng kể, thường trong vòng 24 giờ sau khi khởi phát. Ngoài ngón chân cái, gút thường xuất hiện ban đầu ở các khớp chi dưới khác, chẳng hạn như bàn chân, mắt cá chân và đầu gối, do các yếu tố trọng lực và nhiệt độ ảnh hưởng đến sự hình thành tinh thể.

Khi gút tiến triển hoặc trong các trường hợp gút đa khớp, tình trạng này cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác trên khắp cơ thể. Chúng bao gồm khuỷu tay, cổ tay và các khớp ngón tay hoặc ngón cái khác nhau, cho thấy khả năng của nó có thể liên quan đến một phạm vi khớp rộng hơn. Một đặc điểm phân biệt của các cơn gút là tính chất tự giới hạn tương đối của chúng; mặc dù nghiêm trọng, các triệu chứng dữ dội thường bắt đầu giảm dần trong vòng một hoặc hai tuần, ngay cả khi không có sự can thiệp cụ thể, mặc dù điều trị y tế được khuyến nghị cao để đẩy nhanh quá trình hồi phục và ngăn ngừa các biến chứng mãn tính.

Nguyên nhân

Cả giả gút và gút đều được gây ra bởi sự tích tụ không phù hợp của các tinh thể cực nhỏ trong dịch khớp và sụn khớp. Các tinh thể này hoạt động như chất kích thích, gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ dẫn đến đau và sưng đặc trưng. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở thành phần hóa học của các tinh thể gây bệnh này và các quá trình sinh lý dẫn đến sự hình thành và lắng đọng của chúng.

Giả gút xảy ra do sự tích tụ của các tinh thể calci pyrophosphat, dẫn đến điều được gọi khoa học là bệnh lắng đọng calci pyrophosphat (CPPD). Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu sâu rộng, nguyên nhân cơ bản chính xác cho sự hình thành và lắng đọng của các tinh thể này vẫn còn phần lớn chưa được biết. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế đã quan sát thấy một mối tương quan mạnh mẽ với quá trình lão hóa, vì sự hiện diện của các tinh thể này trở nên phổ biến hơn đáng kể ở người lớn tuổi, với gần một nửa số người trên 85 tuổi cho thấy bằng chứng về các tinh thể calci pyrophosphat, mặc dù không phải tất cả sẽ phát triển triệu chứng giả gút.

Mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn còn khó hiểu, một số yếu tố được cho là góp phần vào sự hình thành và lắng đọng của các tinh thể calci pyrophosphat. Chúng bao gồm một số rối loạn chuyển hóa như cường cận giáp, ảnh hưởng đến điều hòa canxi, và sự mất cân bằng nồng độ magiê và sắt trong cơ thể. Hơn nữa, yếu tố di truyền ngày càng được công nhận, cho thấy một số cá nhân có thể dễ mắc CPPD hơn. Việc nhiều người lớn tuổi có các tinh thể này mà không có triệu chứng làm nổi bật sự phức tạp của bệnh, cho thấy rằng các yếu tố kích hoạt khác hoặc sự nhạy cảm cá nhân có thể cần thiết cho các đợt bùng phát có triệu chứng.

Ngược lại, gút đặc biệt được gây ra bởi sự kết tinh của axit uric trong khớp. Axit uric là một sản phẩm phụ tự nhiên được hình thành khi cơ thể phân hủy purin, các chất tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sản xuất tự nhiên bởi các tế bào của cơ thể. Trong điều kiện bình thường, axit uric được hòa tan trong máu và được bài tiết hiệu quả ra khỏi cơ thể chủ yếu qua nước tiểu và, ở mức độ thấp hơn, trong phân. Gút xảy ra khi có sự mất cân bằng trong quá trình này, hoặc do sản xuất quá mức axit uric hoặc, phổ biến hơn, do khả năng đào thải kém hiệu quả của thận.

Một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nồng độ axit uric trong máu, một tình trạng được gọi là tăng axit uric máu, khiến một cá nhân dễ bị các cơn gút. Chúng bao gồm các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa axit uric và chức năng thận suy giảm, cản trở việc bài tiết hiệu quả. Lựa chọn chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng, vì một số thực phẩm giàu purin, dẫn đến tăng sản xuất axit uric. Các thủ phạm phổ biến bao gồm thịt đỏ, thực phẩm chứa xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao, các dạng rượu khác nhau (đặc biệt là bia do hàm lượng purin của nó) và đồ uống có ga ngọt. Ngoài ra, căng thẳng sinh lý đối với cơ thể, chẳng hạn như căng thẳng sau phẫu thuật, và mất nước được công nhận là các yếu tố kích hoạt phổ biến cho các cơn gút cấp tính.

Chẩn đoán

Để xác định chắc chắn liệu đau và viêm khớp có phải do gút hay giả gút, việc tìm kiếm sự đánh giá từ nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết. Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng, nơi nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ hỏi về các triệu chứng của bệnh nhân, thời gian khởi phát và bất kỳ tiền sử bệnh gia đình liên quan nào, vì cả hai tình trạng đều có thể biểu hiện các mô hình gia đình. Bước ban đầu này giúp thu hẹp các khả năng và hướng dẫn các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo.

Bước chẩn đoán quan trọng và dứt khoát nhất cho cả hai tình trạng liên quan đến chọc hút dịch khớp, một thủ thuật trong đó một lượng nhỏ dịch được lấy ra khỏi khớp bị ảnh hưởng bằng kim vô trùng. Dịch khớp này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích dưới kính hiển vi. Dưới kính hiển vi ánh sáng phân cực, các tinh thể calci pyrophosphat (đặc trưng của giả gút) có hình thoi và thể hiện lưỡng chiết dương, trong khi các tinh thể axit uric (đặc trưng của gút) có hình kim và thể hiện lưỡng chiết âm mạnh. Việc xác định tinh thể chính xác này là tiêu chuẩn vàng để phân biệt giữa hai tình trạng.

Ngoài phân tích dịch khớp, các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cũng có thể sử dụng các công nghệ hình ảnh khác nhau để hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá mức độ tổn thương hoặc tổn thương khớp. Siêu âm có thể hình dung các tinh thể lắng đọng, đặc biệt là ở các mô mềm xung quanh khớp, và phát hiện các dấu hiệu viêm. X-quang có thể cho thấy các vôi hóa đặc trưng (chondrocalcinosis) trong sụn, là dấu hiệu của sự lắng đọng calci pyrophosphat trong giả gút, hoặc các dấu hiệu tổn thương khớp mãn tính trong gút tiến triển. Chụp CT có thể cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về các tinh thể lắng đọng và cấu trúc khớp. Các phương thức hình ảnh này bổ sung cho phân tích dịch khớp bằng cách cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về bệnh lý cơ bản và tác động của nó lên khớp bị ảnh hưởng.

Điều trị

Với cơn đau thường xuyên dữ dội liên quan đến cả giả gút và gút, việc bắt đầu điều trị thích hợp kịp thời là rất quan trọng để khôi phục chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và ngăn ngừa các biến chứng mãn tính. Phương pháp điều trị ban đầu cho các đợt cấp tính của cả hai tình trạng có một số điểm tương đồng, chủ yếu tập trung vào việc giảm viêm và giảm đau. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thường khuyến nghị một phác đồ có thể bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, Indocin (indomethacin), hoặc các thuốc giảm đau kê đơn mạnh hơn để giảm đau và sưng hiệu quả.

Ngoài NSAID, corticosteroid, các loại thuốc chống viêm mạnh như Medrol (methylprednisolone) hoặc prednisone, thường được kê đơn để nhanh chóng dập tắt phản ứng viêm nghiêm trọng. Một loại thuốc quan trọng khác, colchicine, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm sưng khớp và có thể giúp ngăn ngừa các đợt gút và giả gút tiếp theo, với điều kiện dùng trong vòng 24 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng. Hơn nữa, trong các trường hợp sưng và đau khớp đáng kể, một thủ thuật điều trị liên quan đến việc loại bỏ chất lỏng dư thừa ra khỏi khớp bằng kim (chọc hút dịch khớp) có thể mang lại sự giảm đau ngay lập tức. Thông thường, sau khi loại bỏ dịch khớp, corticosteroid có thể được tiêm trực tiếp vào khớp để mang lại tác dụng chống viêm có mục tiêu và đẩy nhanh quá trình hồi phục.

Đối với giả gút, trọng tâm chính của điều trị là quản lý các triệu chứng và ngăn ngừa các đợt tái phát, vì hiện tại không có phương pháp điều trị nào có thể hòa tan hoặc loại bỏ các tinh thể calci pyrophosphat hiện có khi chúng đã hình thành trong khớp. Quản lý lâu dài thường liên quan đến việc tiếp tục sử dụng thuốc chống viêm hoặc thuốc giảm đau khi cần thiết để kiểm soát các triệu chứng. Việc xác định và điều trị bất kỳ tình trạng chuyển hóa tiềm ẩn nào, chẳng hạn như cường cận giáp, cũng có thể là một phần quan trọng trong quản lý giả gút toàn diện, mặc dù không thể loại bỏ tinh thể trực tiếp.

Trong các trường hợp tích tụ tinh thể calci pyrophosphat dẫn đến đau khớp nghiêm trọng và dai dẳng, hoặc khi viêm khớp CPPD liên quan đến những thay đổi thoái hóa đáng kể tương tự như viêm xương khớp, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Ví dụ, phẫu thuật thay khớp có thể là một lựa chọn để giảm đau dữ dội và phục hồi chức năng ở các khớp đã bị tổn thương đáng kể do giả gút lâu năm, mang lại một con đường để cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống tốt hơn khi các phương pháp điều trị bảo tồn không còn hiệu quả.

Ngược lại, các chiến lược điều trị gút đặc biệt bao gồm các can thiệp nhằm giảm nồng độ axit uric trong máu, có thể vừa giảm các triệu chứng hiện tại vừa ngăn ngừa các cơn tấn công trong tương lai. Cách tiếp cận này là tối quan trọng cho việc quản lý gút lâu dài. Bệnh nhân thường được khuyên thực hiện những thay đổi đáng kể trong lối sống, đây là nền tảng để ngăn ngừa các đợt tái phát trong tương lai. Bao gồm việc kiên trì tránh rượu và đồ uống có đường từ xi-rô ngô cao fructose, đồng thời tăng lượng nước lọc để thúc đẩy bài tiết axit uric.

Hơn nữa, các điều chỉnh lối sống cho bệnh gút còn mở rộng sang các kỹ thuật giảm căng thẳng, vì căng thẳng có thể gây ra các cơn tấn công, và áp dụng một chế độ ăn kiêng giảm thiểu các thực phẩm giàu purin, như thịt đỏ và một số đồ ngọt, vốn góp phần sản xuất axit uric. Tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng khỏe mạnh cũng là những thành phần quan trọng, vì béo phì là một yếu tố nguy cơ được biết đến của bệnh gút. Ngoài những điều chỉnh lối sống thiết yếu này, các loại thuốc giảm axit uric, chẳng hạn như allopurinol hoặc febuxostat, thường được kê đơn để duy trì nồng độ axit uric thấp ổn định, ngăn chặn hiệu quả sự hình thành tinh thể và tái phát các cơn gút đau đớn.

Lời từ Verywell

Trải nghiệm cơn đau khớp đột ngột và hạn chế vận động chắc chắn có thể là một thử thách đáng sợ và gây mất phương hướng, bất kể nguyên nhân cơ bản của nó là gì. Cho dù những triệu chứng suy nhược này được cho là do gút hay giả gút, bước đầu tiên quan trọng là phải tham khảo ý kiến ​​nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe kịp thời. Chẩn đoán chuyên nghiệp là không thể thiếu để xác định chính xác loại viêm khớp tinh thể và sau đó xây dựng liệu trình hành động hiệu quả và cá nhân hóa nhất để quản lý các triệu chứng và cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

Các chiến lược quản lý lâu dài cho hai tình trạng này, mặc dù có chung một số phương pháp điều trị triệu chứng, nhưng lại khác biệt đáng kể dựa trên nguyên nhân độc đáo của chúng. Nếu tình trạng của bạn được chẩn đoán là giả gút, trọng tâm chính sẽ là kiểm soát cơn đau và viêm liên quan đến các đợt tái phát, vì bản thân các tinh thể không thể bị loại bỏ trực tiếp. Ngược lại, đối với những người được chẩn đoán mắc bệnh gút thật, việc quản lý toàn diện bao gồm sự kết hợp chiến lược giữa thay đổi lối sống có mục tiêu và các loại thuốc kê đơn cụ thể được thiết kế để điều hòa nồng độ axit uric. Cách tiếp cận khác biệt này đối với bệnh gút không chỉ nhằm mục đích giảm đau cấp tính mà quan trọng hơn, còn giảm đáng kể nguy cơ tái phát trong tương lai, từ đó cho phép bạn sống một cuộc sống ít đau đớn hơn đáng kể và khả năng vận động lớn hơn.

7 Nguồn
Verywell Health chỉ sử dụng các nguồn chất lượng cao, bao gồm các nghiên cứu đã được bình duyệt, để hỗ trợ các sự kiện trong các bài viết của chúng tôi. Đọc quy trình biên tập của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi kiểm tra thực tế và giữ cho nội dung của chúng tôi chính xác, đáng tin cậy và đáng tin cậy.