Ngưng thở khi ngủ làm tăng nguy cơ mắc bệnh gút, nghiên cứu cho thấy

Ngưng Thở Khi Ngủ Làm Tăng Nguy Cơ Mắc Bệnh Gout, Nghiên Cứu Cho Thấy

Ngưng Thở Khi Ngủ và Bệnh Gout: Một Mối Liên Hệ Mới Được Hiểu Rõ

Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh mối liên hệ quan trọng giữa chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) và việc tăng nguy cơ phát triển bệnh gout, dạng viêm khớp phổ biến nhất. Sự hiểu biết mới nổi này nhấn mạnh các kết nối phức tạp trong hệ thống cơ thể chúng ta và tác động sâu rộng của các tình trạng thường được coi là riêng biệt. Đối với những người được chẩn đoán mắc OSA hoặc những người gặp các triệu chứng của nó, nghiên cứu này cung cấp thêm một lý do thuyết phục để tìm kiếm đánh giá và điều trị y tế kịp thời. Những phát hiện này không chỉ củng cố mối tương quan bị nghi ngờ mà còn gợi ý những con đường mới tiềm năng để quản lý và ngăn ngừa bệnh gout ở một nhóm bệnh nhân cụ thể.

Ngưng Thở Khi Ngủ Làm Tăng Nguy Cơ Mắc Bệnh Gout, Nghiên Cứu Cho Thấy
iStock (2)

Một nghiên cứu then chốt, được công bố trực tuyến vào ngày 30 tháng 8 năm 2018, trên tạp chí Arthritis and Rheumatology, tiết lộ rằng những người mắc OSA có khả năng phát triển bệnh gout cao hơn đáng kể, một bệnh viêm khớp gây đau đớn đặc trưng bởi các khớp sưng, cứng và đau. Nghiên cứu theo dõi tỉ mỉ những người tham gia theo thời gian, quan sát thấy rằng 4,9% những người được chẩn đoán mắc OSA cuối cùng đã phát triển bệnh gout, trái ngược hoàn toàn với chỉ 2,6% số người không mắc OSA. Dữ liệu này cho thấy nguy cơ tăng hơn 50%, đặc biệt rõ rệt trong vòng một đến hai năm đầu tiên sau khi chẩn đoán OSA. Phát hiện này báo hiệu một cân nhắc quan trọng cho thực hành lâm sàng.

Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù có ba loại ngưng thở khi ngủ chính - tắc nghẽn, trung ương và hỗn hợp - nghiên cứu cụ thể này chỉ tập trung vào chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. OSA là dạng phổ biến nhất, xảy ra khi các cơ ở cổ họng thư giãn quá mức trong khi ngủ, khiến đường thở bị thu hẹp hoặc đóng hoàn toàn. Mặt khác, chứng ngưng thở khi ngủ trung ương liên quan đến việc não không gửi tín hiệu thích hợp đến các cơ kiểm soát nhịp thở, trong khi chứng ngưng thở khi ngủ hỗn hợp là sự kết hợp của hai loại kia. Bằng cách tập trung vào OSA, các nhà nghiên cứu nhằm mục đích cô lập tác động cụ thể của tình trạng phổ biến này đối với sự phát triển bệnh gout.

Nguy cơ mắc bệnh gout gia tăng, mặc dù ban đầu rõ rệt, nhưng không giảm nhanh chóng. Tiến sĩ Milica Blagojevic-Bucknall, giảng viên cao cấp về thống kê tại Trung tâm Chăm sóc Ban đầu Nghiên cứu Viêm khớp UK tại Đại học Keele ở Vương quốc Anh, nhấn mạnh rằng nguy cơ gia tăng này vẫn tồn tại lâu sau giai đoạn ngay sau khi chẩn đoán OSA. Phân tích của bà chỉ ra rằng những người bị ngưng thở khi ngủ vẫn giữ nguy cơ phát triển bệnh gout cao hơn khoảng 45% so với những người không mắc bệnh này, ngay cả trong một khung thời gian dài hơn. Rủi ro kéo dài này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cảnh giác liên tục và các chiến lược quản lý lâu dài cho những người mắc OSA để giảm thiểu khả năng phát triển bệnh gout.

Điều thú vị là những phát hiện của nghiên cứu cũng đưa ra một quan sát bất ngờ: nguy cơ mắc bệnh gout được tìm thấy cao hơn ở những người có chỉ số khối cơ thể (BMI) bình thường và cũng bị ngưng thở khi ngủ. Kết quả có vẻ phản trực giác này phần lớn có thể là do mức độ nghiêm trọng của chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và hiệu quả điều trị của nó. Bệnh nhân bị OSA mức độ trung bình hoặc nặng thường được kê đơn liệu pháp áp lực dương liên tục đường thở (CPAP). Những người này thường béo phì hơn, trong khi những người bị OSA nhẹ hơn ban đầu có thể được tư vấn về các biện pháp can thiệp lối sống như giảm cân hoặc thiết bị nha khoa. Với việc liệu pháp CPAP có hiệu quả cao trong việc đảo ngược bệnh lý của OSA, bao gồm cải thiện các tình trạng liên quan như tăng huyết áp, việc sử dụng sớm và nhất quán trong các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh gout lâu dài.

Tiến sĩ Blagojevic-Bucknall giải thích thêm rằng nguy cơ kéo dài quan sát được ở những người có BMI thấp hơn có thể là do liệu pháp CPAP, khi được sử dụng hiệu quả, có thể đảo ngược đáng kể các vấn đề sinh lý cơ bản liên quan đến OSA, bao gồm cải thiện các tình trạng như tăng huyết áp. Điều này cho thấy rằng mặc dù BMI thấp hơn có vẻ bảo vệ, nhưng sự hiện diện của OSA, đặc biệt là khi không được điều trị hoặc đủ nhẹ để không đảm bảo CPAP ngay lập tức, vẫn mang một rủi ro đáng kể. Bà nhấn mạnh rằng bất kể chỉ số BMI của một người là bao nhiêu, nhận thức về khả năng mắc bệnh gout là rất quan trọng đối với bất kỳ ai bị ngưng thở khi ngủ, nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm để củng cố mối quan hệ giữa việc sử dụng CPAP và giảm nguy cơ mắc bệnh gout.

Mở rộng thảo luận về các phép đo cơ thể, cũng cần xem xét rằng chu vi cổ và eo đôi khi có thể đóng vai trò là chỉ số chính xác hơn về nguy cơ ngưng thở khi ngủ so với chỉ số BMI. Các phép đo này cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về sự phân bố chất béo trong cơ thể, đặc biệt là béo phì nội tạng, có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của OSA và các tình trạng sức khỏe khác. Chất béo nội tạng, tích tụ xung quanh các cơ quan nội tạng, đã được chứng minh là góp phần vào việc thu hẹp đường thở và viêm nhiễm, do đó làm tăng khả năng bị ngưng thở khi ngủ. Do đó, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể xem xét các phép đo cụ thể này khi đánh giá hồ sơ rủi ro của một cá nhân đối với OSA và các biến chứng liên quan của nó.

Lời giải thích khoa học hợp lý nhất cho mối liên hệ giữa chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và bệnh gout nằm ở hiện tượng thiếu oxy gián đoạn. Trong các đợt ngưng thở khi ngủ, các cá nhân trải qua tình trạng giảm nồng độ oxy trong máu lặp đi lặp lại (thiếu oxy), sau đó là các giai đoạn tái oxy hóa. Môi trường oxy dao động này gây ra căng thẳng đáng kể cho các quá trình trao đổi chất của cơ thể. Người ta tin rằng tình trạng thiếu oxy gián đoạn này gây ra tình trạng sản xuất quá nhiều axit uric trong cơ thể. Axit uric là một chất thải tự nhiên, nhưng khi nồng độ của nó trở nên quá cao, nó có thể kết tinh và lắng đọng trong các khớp, dẫn đến cơn đau và viêm dữ dội đặc trưng của các cơn gout.

Cơ chế được đề xuất này đặt ra một câu hỏi quan trọng cho cả các nhà lâm sàng và nhà nghiên cứu: liệu việc điều chỉnh hiệu quả tình trạng thiếu oxy thông qua các phương pháp điều trị chứng ngưng thở khi ngủ, chẳng hạn như liệu pháp CPAP, có thể dẫn đến giảm nồng độ axit uric trong huyết thanh không? Về mặt lý thuyết, nếu CPAP giảm bớt thành công tình trạng thiếu oxy thúc đẩy sản xuất quá mức axit uric, nó có khả năng phục vụ mục đích kép: không chỉ giảm nguy cơ mắc bệnh gout mới mà còn có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh gout hiện có. Do đó, giải quyết chứng ngưng thở khi ngủ kịp thời không chỉ là cải thiện chất lượng giấc ngủ; đó là một phương pháp tiếp cận toàn diện để giảm thiểu các rủi ro sức khỏe rộng hơn.

Các cá nhân nên biết các triệu chứng phổ biến của chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ để tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Tình trạng này xảy ra khi lưỡi hoặc các mô mềm khác trong cổ họng xẹp xuống, chặn đường thở trong khi ngủ. Các dấu hiệu chính bao gồm mệt mỏi dữ dội và khó tập trung suốt cả ngày, thường là mặc dù cảm thấy ngủ đủ giấc. Ngáy to, một dấu hiệu nổi bật, thường được các bạn tình báo cáo. Các khoảng thời gian ngắn ngừng thở trong khi ngủ, sau đó là đột ngột tỉnh giấc kèm theo thở hổn hển hoặc nghẹt thở, cũng là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Các triệu chứng khác có thể bao gồm thức dậy với miệng khô, đau họng hoặc đau đầu, cùng với các dấu hiệu ít rõ ràng hơn như trầm cảm, khó chịu, huyết áp cao, đổ mồ hôi ban đêm và giảm ham muốn tình dục. Vì nhiều triệu chứng trong số này biểu hiện trong khi ngủ, nên việc tham khảo ý kiến của bạn tình để quan sát thường rất hữu ích.

Việc chẩn đoán chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ thường bắt đầu bằng một đánh giá y tế kỹ lưỡng của một chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Sau khi loại trừ bất kỳ tắc nghẽn vật lý nào ở tai, mũi hoặc họng, có thể góp phần gây khó thở, bác sĩ có thể sẽ đề nghị một nghiên cứu giấc ngủ qua đêm. Xét nghiệm toàn diện này có thể được thực hiện tại một phòng khám giấc ngủ chuyên biệt hoặc, trong một số trường hợp, tại nhà. Trong quá trình nghiên cứu, các thông số sinh lý khác nhau được theo dõi tỉ mỉ, bao gồm hoạt động của tim, chức năng phổi, sóng não, luồng không khí qua hệ hô hấp, cử động cơ thể và mức oxy trong máu quan trọng. Dữ liệu thu thập được từ một nghiên cứu giấc ngủ cung cấp một bức tranh chính xác về kiểu ngủ và bất kỳ bất thường nào về hô hấp, cho phép chẩn đoán xác định OSA.

Song song với việc hiểu về chứng ngưng thở khi ngủ, việc nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh gout cũng rất quan trọng. Bệnh gout được đặc trưng bởi các cơn đau dữ dội, đột ngột, ảnh hưởng phổ biến nhất đến ngón chân cái, mặc dù nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào. Các cơn đau này thường dữ dội và đột ngột, thường xảy ra vào giữa đêm. Sau đỉnh điểm đau đớn ban đầu, cơn đau có xu hướng giảm bớt nhưng vẫn tồn tại ở mức thấp hơn, dai dẳng trong nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần. Trong một đợt bùng phát, khớp bị ảnh hưởng xuất hiện sưng và đỏ rõ rệt, và nó trở nên cực kỳ đau khi chạm nhẹ. Theo thời gian, các cơn gout tái phát có thể dẫn đến sự hạn chế ngày càng tăng trong chuyển động của khớp bị ảnh hưởng, gây khó chịu mãn tính và tổn thương khớp tiềm ẩn.

Để chẩn đoán chính xác bệnh gout, bác sĩ có thể đề nghị một loạt các xét nghiệm cụ thể được thiết kế để xác định sự hiện diện của tinh thể urat hoặc nồng độ axit uric cao. Một quy trình chẩn đoán phổ biến là xét nghiệm dịch khớp, trong đó một mẫu nhỏ dịch được lấy từ khớp bị ảnh hưởng và được kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm các tinh thể urat hình kim đặc trưng. Các kỹ thuật hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (CT) hoặc siêu âm cũng có thể được sử dụng để hình dung các cặn urat trong các khớp hoặc các mô xung quanh. Ngoài ra, một xét nghiệm máu thường xuyên được chỉ định để đo nồng độ axit uric và creatinine trong máu, cung cấp thông tin chi tiết về quá trình sản xuất axit uric và chức năng thận của cơ thể. Tia X cũng có thể được sử dụng, chủ yếu để loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác gây viêm khớp và đánh giá bất kỳ tổn thương khớp lâu dài nào.

Với khả năng cả chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và bệnh gout đều có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe đáng kể nếu không được giải quyết, việc tìm kiếm sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp là điều tối quan trọng. Chứng ngưng thở khi ngủ không được điều trị có thể góp phần gây ra các vấn đề tim mạch khác nhau, tai nạn liên quan đến mệt mỏi và, như nghiên cứu hiện đã xác nhận, tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Tương tự, bệnh gout không được kiểm soát có thể dẫn đến đau khớp mãn tính, tổn thương khớp không thể phục hồi và thậm chí là sỏi thận. Chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp cho cả hai tình trạng là các bước thiết yếu để giảm thiểu những rủi ro này, cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể và ngăn ngừa sự suy giảm thêm của sức khỏe.

Bài báo gốc: https://www.everydayhealth.com/gout/gout-risk-higher-with-obstructive-sleep-apnea/